LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

meat - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

meat Ý nghĩa của Từ

  • thịt động vật được sử dụng làm thực phẩm
  • phần ăn được của cây hoặc trái cây
  • chất liệu thiết yếu hoặc cốt lõi của một cái gì đó
Illustration for this word

meat Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

meat Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /miːt/
Mỹ /miːt/
Tiết
meat

meat Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'meat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mete', có nghĩa là thực phẩm; Nguồn gốc lịch sử: Proto-German → Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh hiện đại; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bữa tiệc mà thịt nướng là trung tâm, minh họa giá trị của nó như một nguồn thức ăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi rửa tay, nắm một miếng thịt lạnh và đặt nó lên thớt. Tôi đặt chảo lên bếp, xoay núm và cảm nhận nhiệt tăng lên khi tôi điều chỉnh. Tôi nâng thịt lên, lật nó trong dầu nóng, giữ cho nó liên tục di chuyển để khỏi dính. Tiếng xèo xèo và mùi thơm tràn ngập căn phòng, thịt bắt đầu là thức ăn, là cốt lõi của một bữa ăn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Meat là từ tiếng Anh chỉ thịt động vật ăn được, như thịt bò, thịt lợn, thịt gà hay thịt cừu. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để chỉ phần cốt lõi hoặc chất liệu chính của một thứ gì đó, như 'the meat of the argument'. Trong ngữ cảnh cổ hoặc văn bản cổ, thỉnh thoảng meat được dùng để chỉ phần ăn được của thực vật hoặc quả, nhưng ở tiếng Anh hiện đại tương đối hiếm. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ mete, liên hệ với các gốc ngôn ngữ German cổ, nhấn mạnh mối liên hệ lâu dài với thực phẩm và nuôi sống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Meat thường là danh từ không đếm được khi nói về thực phẩm.
  • Meat chỉ thịt động vật; flesh dùng nhiều trong ngữ cảnh giải phẫu hoặc văn học.
  • Ý nghĩa ẩn dụ có nhưng trang trọng hơn.
  • Kết hợp với động từ nấu nướng: nướng, rim, chiên, hấp.
  • Chú ý khác biệt vùng miền trong các cụm từ liên quan đến thịt.
  • Phần ăn được từ thực vật hiếm khi được gọi là meat hiện nay.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Meat chỉ đến từ thịt động vật.
  • Thịt khi nấu chín luôn đỏ.
  • Meat và flesh là hai từ đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh.
  • Meat có thể chỉ phần ăn được của thực vật.
  • Meat không được dùng ở nghĩa bóng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Meat là từ ngữ cụ thể và quen thuộc trong tiếng Anh; người học thường tổng quát hóa hoặc nhầm lẫn giữa thịt động vật và các phần ăn được khác, và khó nắm ý nghĩa ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Nhớ meat thường là danh từ không đếm được khi nói về thực phẩm.
  • Phân biệt meat (thịt động vật) và flesh (giải phẫu hoặc văn học).
  • Cú pháp ẩn dụ 'the meat of …' có nghĩa là phần chính yếu.
  • Kết hợp với động từ nấu: nướng, quay, rán, cắt thành lát.
  • Trong quá khứ có dùng meat cho phần ăn được của thực vật, nay hiếm.
  • Lưu ý sự khác biệt địa phương về cách gọi các loại thịt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'meat'?

A.The flesh of animals used as food
B.A type of vegetable
C.A dairy product
D.A type of grain
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'meat'?

A.He enjoys cooking meat on the grill.
B.The cake is made of meat and chocolate.
C.She drank a glass of meat for breakfast.
D.The soup is too spicy for meat to be added.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'meat'?

A.Vegetable
B.Fruit
C.Animal flesh
D.Dairy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'meat'?

A.Fish
B.Tofu
C.Bread
D.Chicken
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'meat' is involved?

A.At the restaurant, they serve a variety of dishes including chicken and fish.
B.At the grocery store, I saw different types of meat in the butcher section.
C.The barbecue was filled with delicious options for everyone.
D.She prefers vegetarian dishes over anything with protein.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Restaurant Order with Special Words

Restaurant Order

2026.02.10 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping for Dinner

At the Supermarket

2026.01.09 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
At the Health Clinic

Health Clinic Visit

2025.09.16 · 0:28 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Customs Interview for a Tech Conference Arrival

Immigration & Customs

2026.04.15 · 1:26 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering by the Pond at The Willow Spoon

Restaurant Ordering

2026.01.10 · 1:19 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Food and Baggage Check at the Airport Counter

Travel · Airport

2025.10.26 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ