meat - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: 'meat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mete', có nghĩa là thực phẩm; Nguồn gốc lịch sử: Proto-German → Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh hiện đại; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bữa tiệc mà thịt nướng là trung tâm, minh họa giá trị của nó như một nguồn thức ăn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi rửa tay, nắm một miếng thịt lạnh và đặt nó lên thớt. Tôi đặt chảo lên bếp, xoay núm và cảm nhận nhiệt tăng lên khi tôi điều chỉnh. Tôi nâng thịt lên, lật nó trong dầu nóng, giữ cho nó liên tục di chuyển để khỏi dính. Tiếng xèo xèo và mùi thơm tràn ngập căn phòng, thịt bắt đầu là thức ăn, là cốt lõi của một bữa ăn.
Meat là từ tiếng Anh chỉ thịt động vật ăn được, như thịt bò, thịt lợn, thịt gà hay thịt cừu. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để chỉ phần cốt lõi hoặc chất liệu chính của một thứ gì đó, như 'the meat of the argument'. Trong ngữ cảnh cổ hoặc văn bản cổ, thỉnh thoảng meat được dùng để chỉ phần ăn được của thực vật hoặc quả, nhưng ở tiếng Anh hiện đại tương đối hiếm. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ mete, liên hệ với các gốc ngôn ngữ German cổ, nhấn mạnh mối liên hệ lâu dài với thực phẩm và nuôi sống.
Meat là từ ngữ cụ thể và quen thuộc trong tiếng Anh; người học thường tổng quát hóa hoặc nhầm lẫn giữa thịt động vật và các phần ăn được khác, và khó nắm ý nghĩa ẩn dụ.
What is the definition of the word 'meat'?
Which sentence correctly uses the word 'meat'?
Which word is most similar to 'meat'?
What is the opposite of 'meat'?
Can you think of a real-life context where 'meat' is involved?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật