LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

several - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

several Ý nghĩa của Từ

  • hơn hai nhưng không nhiều
  • đa dạng
  • nhiều loại khác nhau
Illustration for this word

several Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

several Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛv.ər.əl/
Mỹ /ˈsɛv.ər.əl/
Tiết
several

several Từ nguyên của Từ

several có nguồn gốc từ tiếng Latin 'separalis' nghĩa là 'tách biệt', biểu thị ý tưởng về sự đa dạng với các cá thể khác nhau. Hãy tưởng tượng một giỏ trái cây với những loại khác nhau, mỗi loại đều độc đáo nhưng vẫn là một phần của tập thể.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nhấc vài món đồ và move chúng trên bàn, cố gắng sắp xếp cho ngay ngắn. Sau đó tôi adjust một chút và đặt chúng thành một hàng. Mỗi thay đổi nhỏ cho thấy several loại khác nhau đang hiện lên: hình dạng, màu sắc và chất liệu. Cảm giác đó làm cho số lượng trở nên không chỉ hai hay ba, mà là vài khả năng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Several có nghĩa là nhiều hơn hai nhưng không phải nhiều lắm, ám chỉ một số lượng vừa phải, nhiều hơn một vài món nhưng chưa phải là nhiều. Nó thường đi kèm danh từ đếm được ở dạng số nhiều và nhấn mạnh sự đa dạng hoặc nhiều loại khác nhau, chứ không cho số lượng chính xác. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh separalis, gợi ý sự phân tách và đa dạng trong một tổng thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Được dùng với danh từ đếm được ở dạng số nhiều để cho thấy sự đa dạng. Không ám chỉ một số chính xác. Thường theo sau là các loại hoặc tùy chọn để giới thiệu sự đa dạng. Có thể bắt đầu một danh sách với several khi muốn đề cập đến nhiều mục.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • several không phải là số cố định; nó dùng để chỉ một vài thứ, nhiều hơn a few nhưng ít hơn many.
  • Đi kèm danh từ đếm được ở dạng số nhiều.
  • Không dùng với danh từ không đếm được.
  • Khác với 'many' ở mức độ nhạt hơn trong câu phủ định.
  • Học qua nhiều ví dụ để nắm sắc thái.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: several biểu thị số lượng trung bình kèm ý nghĩa đa dạng; người học thường nhầm với a few hoặc many tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Các cụm từ hay gặp: several options, several varieties, several factors.
  • So sánh several với a few và many để nắm sắc thái.
  • Luyện tập mở đầu danh sách bằng several.
  • Đọc/nghe các ngữ cảnh thể hiện sự đa dạng.
  • Trong câu hỏi dùng Are there several ...? để luyện tập.
  • Chú ý danh từ theo sau phải ở dạng số nhiều.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'several'?

A.Single
B.Many
C.A few
D.None
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'several' correctly?

A.She ate several apples at once.
B.He saw several unicorns in the forest.
C.The sky had several colors at sunset.
D.We rode a several bike together.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'several'?

A.Numerous
B.Alone
C.Empty
D.Neighbor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'several'?

A.Plenty
B.Zero
C.One
D.Few
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'several' would be used correctly?

A.The team had many players.
B.She had no friends.
C.I saw a few birds in the park.
D.He went alone to the party.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Requesting Mortgage Forbearance at a Bank

Banking Basics

2026.04.20 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ