LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sexual - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sexual Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến tình dục hoặc giới tính
  • theo cách liên quan đến hoạt động hoặc đặc điểm tình dục
  • liên quan đến cơ quan sinh sản hoặc hành vi tình dục
Illustration for this word

sexual Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sexual Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛk.ʃu.əl/
Mỹ /ˈsɛk.ʃu.əl/
Tiết
sexual

sexual Từ nguyên của Từ

tình dục = giới tính + -ual. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'sexus' (giới tính, tình dục) → Pháp cổ 'sexe' → tiếng Anh 'sexual'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một trái tim với các biểu tượng khác nhau cho nam và nữ, thể hiện mối liên hệ giữa cảm xúc và tình dục.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển sự chú ý về phía một góc yên tĩnh và điều chỉnh nhịp thở. Trong không khí có một sự nhạy cảm tình dục và tôi thay đổi nhẹ tư thế để giữ thăng bằng. Cảm giác từ từ thay đổi trong tôi và ý nghĩa xuất hiện từ trải nghiệm. Nhờ vậy, từ này dần được dùng thật trong cách tôi nói và hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sexual là từ tính từ mô tả những thứ liên quan tới giới tính, tình dục hoặc sinh sản. Phổ biến trong các cụm từ như sức khỏe tình dục, xu hướng tình dục, giáo dục giới tính. Trạng từ tương ứng thường là “sexually.” Người học cần phân biệt giữa nghĩa sinh học, giáo dục và xã hội để tránh diễn đạt mang nghĩa tiêu cực hoặc thù địch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng chỉ trong ngữ cảnh giáo dục hoặc mô tả.
  • Giữ giọng điệu trung lập, tránh giật gân.
  • Kết hợp với danh từ rõ ràng (sức khỏe, giáo dục, định hướng).
  • Phân biệt với adverb sexually.
  • Kiểm tra collocations trong văn bản formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó đồng nghĩa với nội dung gợi dục
  • Luôn liên quan đến hành vi tình dục
  • Có thể thay bằng sexually
  • Chỉ ý nghĩa sinh học
  • Sử dụng không phù hợp trong tình huống trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam có thể nhầm giữa nghĩa sinh học, giáo dục và xã hội. Nhấn mạnh collocations và ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.

Mẹo Học

  • Học các collocations cơ bản (sức khỏe tình dục, xu hướng tình dục, giáo dục giới tính).
  • Phân biệt giữa tính từ và trạng từ (sexual vs sexually).
  • Giữ giọng điệu trung lập trong contexts trang trọng.
  • Đọc các văn bản giáo dục và truyền thông để quen từ vựng.
  • Kết hợp với danh từ trung lập để tránh ngữ cảnh nhạy cảm.
  • Luyện tập với ví dụ về sinh học và khoa học xã hội.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sexual'?

A.Related to the social environment
B.Related to playfulness
C.Related to physical attraction
D.Related to intellectual challenges
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'sexual' correctly?

A.She had a great day exploring the sexual side of her creativity.
B.He made a sexual escape plan for the office picnic.
C.The team engaged in a heated sexual debate during the meeting.
D.The new class introduced a sexual concept for project brainstorming.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sexual'?

A.Competitive
B.Romantic
C.Imaginative
D.Insightful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sexual'?

A.Emotional
B.Platonic
C.Adventurous
D.Innovative
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'sexual'?

A.Discussing career aspirations with a mentor
B.Participating in a sexual education workshop
C.Attending a music concert with friends
D.Exploring different cuisines at a food festival

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ