sexual - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tình dục = giới tính + -ual. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'sexus' (giới tính, tình dục) → Pháp cổ 'sexe' → tiếng Anh 'sexual'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một trái tim với các biểu tượng khác nhau cho nam và nữ, thể hiện mối liên hệ giữa cảm xúc và tình dục.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển sự chú ý về phía một góc yên tĩnh và điều chỉnh nhịp thở. Trong không khí có một sự nhạy cảm tình dục và tôi thay đổi nhẹ tư thế để giữ thăng bằng. Cảm giác từ từ thay đổi trong tôi và ý nghĩa xuất hiện từ trải nghiệm. Nhờ vậy, từ này dần được dùng thật trong cách tôi nói và hành động.
Sexual là từ tính từ mô tả những thứ liên quan tới giới tính, tình dục hoặc sinh sản. Phổ biến trong các cụm từ như sức khỏe tình dục, xu hướng tình dục, giáo dục giới tính. Trạng từ tương ứng thường là “sexually.” Người học cần phân biệt giữa nghĩa sinh học, giáo dục và xã hội để tránh diễn đạt mang nghĩa tiêu cực hoặc thù địch.
Người học tiếng Anh Việt Nam có thể nhầm giữa nghĩa sinh học, giáo dục và xã hội. Nhấn mạnh collocations và ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
What is the meaning of the word 'sexual'?
Which sentence below uses the word 'sexual' correctly?
Which word is most similar to 'sexual'?
What is the opposite of 'sexual'?
Can you think of a real-life context for the word 'sexual'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật