LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sexy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sexy Ý nghĩa của Từ

  • hấp dẫn hoặc quyến rũ
  • kích thích
  • gợi cảm
Illustration for this word

sexy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sexy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛk.si/
Mỹ /ˈsɛk.si/
Tiết
sexy

sexy Từ nguyên của Từ

sexy = sex + -y; Xuất phát từ tiếng Latin 'sexus' có nghĩa là 'giới tính', được mượn vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20. Hãy tưởng tượng một biển quảng cáo lớn phát sáng trong khung cảnh ban đêm ghi 'SEXY', thu hút mọi ánh nhìn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi thở sâu và move vai để có một tư thế tự tin. Trong gương, đường nét shift dần và ánh nhìn tôi thay đổi. Tôi adjust nụ cười và hold ánh nhìn vài giây, như đang đặt một nhạc nền cho sự quyến rũ. Khi mọi thứ rời rạc, nó trở nên tự nhiên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sexy là một tính từ phi formal mô tả người hoặc vật được coi là cuốn hút về mặt tình dục hoặc gợi cảm, hoặc chỉ đơn giản là kích thích và lôi cuốn. Nó có thể dùng cho người, vẻ ngoài, trang phục hoặc bầu không khí. Trong giao tiếp hàng ngày và truyền thông, nó gợi ý sự hấp dẫn mạnh và tự tin, nhưng có thể cảm thấy xem nhẹ hoặc thiếu tôn trọng trong văn bản formal. Người học cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng, chọn các từ thay thế trung lập khi cần. Từ này có nguồn gốc từ ý tưởng hấp dẫn tình dục và đã phổ biến từ đầu thế kỷ XX.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ ngữ cảnh phù hợp; tránh dùng trong văn bản formal. Hạn chế với người chưa đủ tuổi. Trong quảng cáo và truyền thông phổ biến, nhưng trong văn bản học thuật nên dùng từ trung lập hơn như hấp dẫn, gợi cảm. Cân nhắc người nghe và ngữ điệu để tránh coi người khác là vật thể. Từ này không biến đổi theo giới trong tiếng Việt. Ghép với danh từ như look, dress hoặc vibe để mở rộng ý nghĩa. Dành cho các tình huống mang tính thương mại hoặc văn hóa pop.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ mô tả phụ nữ.
  • Không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa thô tục.
  • Không hoàn toàn bằng 'sexy' hay 'hot' tùy ngữ cảnh.
  • Nên cẩn trọng trong văn bản formal.
  • Không chỉ nói về quần áo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ghi chú cho người học tiếng Việt: sexy mang sắc thái gợi cảm và có thể mang tính vật phẩm. Tránh dùng trong văn bản formal; dùng từ trung lập khi cần.

Mẹo Học

  • 1. Thử với danh từ khác (look, trang phục, vibe)
  • 2. So sánh với từ trung lập (hấp dẫn, quyến rũ)
  • 3. Nghe người bản xứ để nắm ngữ cảnh
  • 4. Chú ý tới việc đối xử và độ tuổi phù hợp
  • 5. Trong văn bản formal dùng từ trung lập
  • 6. Lưu ý khác biệt văn hóa trong thời trang và truyền thông

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sexy'?

A.Beautiful
B.Funny
C.Attractive
D.Smart
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'sexy' used correctly?

A.The building is beautiful.
B.She is wearing a funny dress.
C.The cat looks smart.
D.He has a sexy car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'sexy'?

A.Ugly
B.Plain
C.Boring
D.Alluring
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'sexy'?

A.Unappealing
B.Attractive
C.Charming
D.Desirable
Bước 5: Thành thạo

How would you describe someone or something as 'sexy' in a real-life context?

A.A place that is well-organized
B.A person with great looks and confidence
C.A task that is challenging
D.An animal that is friendly

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ