LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sharing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sharing Ý nghĩa của Từ

  • cho một phần của cái gì đó cho người khác
  • có hoặc sử dụng một cái gì đó với người khác
  • nói hoặc thảo luận về một cái gì đó với người khác
Illustration for this word

sharing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sharing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃeə/
Mỹ /ʃɛr/
Tiết
share

sharing Từ nguyên của Từ

share = (tiền tố 'sh') + (gốc 'are') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceara', nghĩa là chia sẻ. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một vòng tròn mà mọi người đang chuyền nhau những lát pizza, tượng trưng cho sự chia sẻ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm chặt miếng bánh, cảm thấy trọng lượng trong tay. Rồi tôi từ từ chuyển tay để chia một phần cho người khác move. Cảm thấy nỗ lực và sự kiểm soát thay đổi khi nhìn thấy nụ cười của họ. Những động tác nhỏ này dần thành thói quen chia sẻ trong cuộc sống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Share là một động từ linh hoạt với ba ý nghĩa chính. Thứ nhất, đưa một phần của thứ gì cho người khác: tôi sẽ chia sẻ cơm trưa của tôi với bạn. Thứ hai, cùng dùng hoặc sở hữu một thứ với người khác: chúng ta có thể dùng chung một chiếc xe trong tuần này. Thứ ba, nói hoặc thảo luận điều gì với người khác để họ biết hoặc tham gia: hãy chia sẻ ý tưởng về dự án. Trong tiếng Việt, chúng ta nói 'chia sẻ' cho cả trao đổi thông tin lẫn dùng chung tài nguyên; lưu ý sự khác biệt với 'chia' chỉ phân chia vật phẩm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ dùng share với ai đó để bao gồm người ấy; phân biệt chia sẻ vật phẩm và chia sẻ thông tin. Chú ý giới từ: share with, share in, hoặc share điều gì với ai đó. Luyện tập cả tình huống thực tế và trừu tượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chia sẻ luôn có nghĩa là cho đi tất cả
  • Chia sẻ chỉ dành cho đồ ăn hoặc vật dụng, không phải thông tin
  • Chia sẻ và phân phối là cùng một nghĩa
  • Phải dùng với và để chia sẻ
  • Chia sẻ cần sự đồng ý của người nhận

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, chia sẻ có thể là chia sẻ vật phẩm hoặc chia sẻ thông tin; quan trọng là ngữ cảnh và giới từ đi kèm.

Mẹo Học

  • Viết 3–5 câu với share cho người khác nhau.
  • Luyện tập ba nghĩa trong các đối thoại ngắn.
  • Chú ý collocation với vật phẩm và thông tin.
  • Ghi âm và tự nghe lại cách dùng share.
  • Nghe ví dụ của người bản ngữ và bắt chước ngữ điệu.
  • Dùng hình ảnh vòng tròn để ghi nhớ ý nghĩa liên đới.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sharing'?

A.Dancing
B.Taking
C.Singing
D.Giving
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'sharing' used correctly?

A.Let's keep all the cookies to ourselves, no sharing allowed.
B.He bought a new car for sharing purposes.
C.She refused to share her toys with her friends.
D.They went hiking and sharing a great experience.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is an antonym of 'sharing'?

A.Hoarding
B.Donating
C.Collaborating
D.Exchanging
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation would you see 'sharing' in action?

A.Sharing food with a homeless person
B.Keeping all the money for yourself
C.Refusing to share knowledge with a classmate
D.Hiding your belongings from your siblings
Bước 5: Thành thạo

How would you explain 'sharing' to a friend?

A.Sharing is about giving and taking in equal parts.
B.Sharing has no benefits in relationships.
C.Sharing is keeping everything for yourself.
D.Sharing means dividing things with others.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Sharing

Daily Greetings

2026.04.22 · 0:37 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Pharmacy: Group Purchase

At the Pharmacy

2026.03.30 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Snack on the Bus

Public Transport

2026.01.08 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Navigating Social Media and Information Online

Technology & Social Media

2026.03.31 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Social Media Shapes Taste and Tradition

Technology & Social Media

2026.03.28 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ