sharing - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
share = (tiền tố 'sh') + (gốc 'are') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceara', nghĩa là chia sẻ. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một vòng tròn mà mọi người đang chuyền nhau những lát pizza, tượng trưng cho sự chia sẻ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nắm chặt miếng bánh, cảm thấy trọng lượng trong tay. Rồi tôi từ từ chuyển tay để chia một phần cho người khác move. Cảm thấy nỗ lực và sự kiểm soát thay đổi khi nhìn thấy nụ cười của họ. Những động tác nhỏ này dần thành thói quen chia sẻ trong cuộc sống.
Share là một động từ linh hoạt với ba ý nghĩa chính. Thứ nhất, đưa một phần của thứ gì cho người khác: tôi sẽ chia sẻ cơm trưa của tôi với bạn. Thứ hai, cùng dùng hoặc sở hữu một thứ với người khác: chúng ta có thể dùng chung một chiếc xe trong tuần này. Thứ ba, nói hoặc thảo luận điều gì với người khác để họ biết hoặc tham gia: hãy chia sẻ ý tưởng về dự án. Trong tiếng Việt, chúng ta nói 'chia sẻ' cho cả trao đổi thông tin lẫn dùng chung tài nguyên; lưu ý sự khác biệt với 'chia' chỉ phân chia vật phẩm.
Đối với người Việt, chia sẻ có thể là chia sẻ vật phẩm hoặc chia sẻ thông tin; quan trọng là ngữ cảnh và giới từ đi kèm.
What is the meaning of 'sharing'?
In which sentence is 'sharing' used correctly?
Which of the following is an antonym of 'sharing'?
In what real-life situation would you see 'sharing' in action?
How would you explain 'sharing' to a friend?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật