LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sharks - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sharks Ý nghĩa của Từ

  • một loài cá săn mồi lớn trong biển
  • một người xảo quyệt hoặc tham lam
  • hành động một cách hung hăng
Illustration for this word

sharks Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sharks Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃɑːk/
Mỹ /ʃɑrk/
Tiết
shark

sharks Từ nguyên của Từ

'shark' có thể xuất phát từ tiếng Đức cổ 'scherka', có nghĩa là 'cắt'; đó là biểu tượng của sức mạnh và sự hung hăng liên quan đến hành vi săn mồi của nó. Hãy tưởng tượng một con cá mập cắt xuyên qua nước, những chiếc răng sắc nhọn lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời khi nó săn mồi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shark là một danh từ có nhiều nghĩa liên kết chặt chẽ với nhau. Trước hết nó chỉ một loài cá lớn săn mồi ngoài biển, nổi tiếng với răng sắc và tốc độ. Về nghĩa bóng, shark có thể mô tả một người tinh ranh, tham lam hoặc săn mồi trong kinh doanh hoặc trong các tình huống xã hội. Các thành ngữ cố định như loan shark (người cho vay nắt nợ) và card shark (người lật bài khéo léo, có thể lừa đảo) cũng phổ biến. Cấu trúc gốc có thể bắt nguồn từ tiếng Đức cổ scherka, nhấn mạnh hình ảnh quyền lực và hung dữ. Hãy chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh khi dùng từ này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng shark cho cả con vật và người săn mồi.
  • - Nhớ các cố định loan shark và card shark.
  • - Không dùng shark cho hành vi hung hăng nhẹ.
  • - Chú ý ngữ cảnh trong văn viết trang trọng.
  • - Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Shark không chỉ là con cá; nó có thể dùng để chỉ người.
  • loan shark và card shark không phải lúc nào cũng ngụ ý bất hợp pháp.
  • Với shark, rarely dùng ở dạng động từ.
  • Không phải mọi cá mập đều nguy hiểm với con người.
  • Trong văn bản formal, chú ý giọng điệu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về các sắc thái của từ shark và các thành ngữ cố định

Mẹo Học

  • Học các nghĩa chính (con vật và người predatory).
  • Ghi nhớ thành ngữ cố định như loan shark và card shark.
  • Luyện phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Lưu ý các collocations phổ biến: shark bite, shark tank, business shark.
  • Sử dụng ngữ cảnh để điều chỉnh mức độ trang trọng.
  • Tránh giọng điệu quá gay gắt trong văn bản formal.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ