LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sharpen - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sharpen Ý nghĩa của Từ

  • mài sắc một cái gì đó
  • cải thiện hoặc nâng cao
  • chuẩn bị (một công cụ hoặc kỹ thuật) cho hiệu suất tốt hơn
Illustration for this word

sharpen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sharpen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃɑː.pən/
Mỹ /ˈʃɑːr.pən/
Tiết
sharpen

sharpen Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: sharp (sắc) + en (làm cho). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ (sceppe) → Tiếng Anh trung cổ (sharpen) → Tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dao cùn được trượt trên viên đá mài, lộ ra lưỡi sáng bóng—một công cụ hoàn hảo để dễ dàng cắt qua mọi thử thách.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sharpen là một động từ tiếng Anh linh hoạt có nghĩa là làm cho thứ gì đó sắc bén, về mặt vật lý như lưỡi dao, hoặc ẩn dụ, làm cho kỹ năng hay kỹ thuật tốt hơn. Nó bao gồm việc mài sắc cạnh, bề mặt, hoặc thậm chí chuẩn bị một kế hoạch cho hiệu suất cao hơn bằng cách tinh chỉnh sự chính xác. Trong cuộc trò chuyện hàng ngày, bạn có thể nói mài sắc một công cụ, mài sắc trí tuệ, hoặc mài dũa chiến lược. Ý tưởng chính là loại bỏ sự cùn đi và nâng cao hiệu quả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sharpen cho cạnh sắc hoặc cải thiện kỹ năng/tập trung
  • Chọn sharpen khi bạn muốn một cải thiện chính xác và tích cực
  • Tránh dùng sharpen cho việc đánh bóng các vật không kỹ thuật
  • Kết hợp với đối tượng: sharpen a knife, sharpen your focus, sharpen strategies
  • Trong ngữ cảnh trừu tượng, thường đi với memory, thinking hoặc performance

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • sharpen chỉ dành cho lưỡi dao
  • sharpen và polish không phải lúc nào cũng thay thế cho kỹ năng
  • không thể làm sắc nhớ như làm sắc dao
  • trong ngữ cảnh trừu tượng, sharpen có thể nghe cứng
  • nên dùng cải thiện hoặc nâng cao thay vì sharpen

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt giữa làm sắc bén lưỡi dao và cải thiện kỹ năng; người học dễ nhầm sharpen với polish. Trong ngữ cảnh trừu tượng, thường đi kèm với memory, thinking hoặc performance.

Mẹo Học

  • Học các từ ghép thông dụng: sharpen a knife, sharpen focus, sharpen skills
  • So sánh với hone và polish để cảm nhận sắc thái
  • Luyện tập với tình huống thực tế
  • Dùng cả ví dụ nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Nghe người bản xứ nói để nắm cách dùng tự nhiên
  • Chuẩn bị một danh sách ngắn các câu cho từng ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'sharpen' mean?

A.To clean
B.To make dull
C.To make sharp
D.To color
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use the word 'sharpen' correctly?

A.He used the knife to sharpen his pencil.
B.She sharpened the floor with a mop.
C.The teacher sharpened the student's grades.
D.They decided to sharpen the window
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sharpen'?

A.Blunt
B.Strengthen
C.Clean
D.Brighten
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sharpen'?

A.Dull
B.Break
C.Smooth
D.Weaken
Bước 5: Thành thạo

Can you provide an example of a real-life scenario where you would need to 'sharpen' something?

A.Sharpening a light bulb
B.Sharpening a knife before cooking
C.Sharpening a pillow
D.Sharpening a chair

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Criticism Goes Too Far

Opinion & Ideas

2026.02.15 · 1:17 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Semantic Boundaries and Prototype Effects

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.11 · 1:55 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Incredible Frame: How a Photo Can Change a Mind

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ