ý nghĩa và cách sử dụng từ dao
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'knife' xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'knífr', trong đó 'knif-' đề cập đến việc cắt. Nó có nguồn gốc từ các gốc Proto-German. Hãy tưởng tượng một lưỡi dao sắc sáng lấp lánh dưới ánh sáng khi nó cắt qua chất liệu, cạnh của nó đại diện cho sự chính xác và kỹ năng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình nắm cán và cảm nhận khối lượng ngồi vững trong tay. Lưỡi dao di chuyển trên thớt, ngón tay điều chỉnh grip và cổ tay quay nhẹ. Mình giữ bàn tay kia để ổn định và đẩy khéo léo để cắt. Chỉ một lúc sau, những miếng được tách ra, và công việc trở thành nhịp điệu của sự tập trung.
Knife là một công cụ nhỏ có lưỡi sắc được dùng để cắt, phổ biến ở bếp, xưởng hoặc khi đi dã ngoại. Lưỡi dao, chất liệu cán và cân bằng ảnh hưởng đến độ an toàn và kiểm soát. Nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ knífr, có gốc từ tiếng Đức cổ. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta dùng knife cho dao bếp, dao làm bếp và dao bỏ túi; nó cũng có thể được hiểu là vũ khí trong một số ngữ cảnh, nên cần cẩn trọng khi nói về nó.
Người Việt học nên phân biệt dụng cụ làm bếp và vũ khí, đồng thời nhớ quy tắc số nhiều knives.
What is the meaning of the word 'knife'?
How is the word 'knife' used in a sentence?
Which word is similar to 'knife'?
What is the opposite of 'knife'?
In what real-life context would you find a knife being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật