LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shear - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shear Ý nghĩa của Từ

  • cắt lông cừu
  • sử dụng công cụ sắc để cắt
  • gãy hoặc hư hỏng do lực tác động song song
Illustration for this word

shear Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shear Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃɪə/
Mỹ /ʃɪr/
Tiết
shear

shear Từ nguyên của Từ

shear = shear- (cắt) + -ar (hậu tố động từ); Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ 'scherian' → Tiếng Anh trung cổ; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân cẩn thận cắt lông cừu, nhẹ nhàng cắt đi lớp lông xù để giữ cho chúng mát mẻ, kết nối hành động cắt với khái niệm cắt lông.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shear có ba nghĩa chính. Thứ nhất, trong nông nghiệp, cắt tỉa lông của một con cừu. Thứ hai, cắt một vật bằng dụng cụ sắc. Thứ ba, về mặt vật lý/kỹ thuật, biến dạng hoặc hỏng do lực cắt song song với bề mặt. Các diễn đạt phổ biến: shear wool, to shear off, shear stress. Lưu ý không nhầm với 'shears' (kéo) hoặc 'sheer' (hoàn toàn).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng ở dạng động từ loại t transtive: cắt xén cái gì đó hoặc ai đó; khi nói đến lông, đối tượng thường là con cừu. 'to shear off' chỉ sự tách ra bằng lực. Không nhầm với 'sheer' và nhớ 'shears' là dụng cụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng shear chỉ có nghĩa là tước lông cừu.
  • Nhầm lẫn 'shear' với 'shears' hoặc 'sheer'.
  • Dùng shear để cắt tóc của người.
  • Thiếu hiểu biết về khái niệm cắt‑song song (shear) trong vật lý.
  • Nhầm lẫn giữa việc tỉa lông với cắt tỉa thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên phân biệt rõ ba nghĩa của từ 'shear': nông nghiệp, cắt bỏ vật dụng, và cắt tầng vỏ vật lý; dễ nhầm giữa 'shears' với 'shear' và 'sheer'.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một người chăn nuôi đang cạo lông cừu để ghi nhớ.
  • Phân biệt ba nghĩa: nông nghiệp, cắt bỏ thông thường, cắt dọc theo mặt phẳng.
  • Học các cụm từ: shear wool, shear stress, to shear off.
  • Tránh nhầm lẫn với 'shears' hoặc 'sheer'.
  • Luyện tập với câu có tân ngữ rõ ràng.
  • Kiểm tra nhanh: thay bằng 'cut' và xem nghĩa có đổi không.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'shear'?

A.To plant trees
B.To sew clothes
C.To bake bread
D.To cut hair
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'shear' used correctly?

A.He shears fabric to make a dress.
B.Shears are used to bake cakes.
C.They sheared a garden to plant flowers.
D.Shear is a type of shoe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'shear'?

A.Sew
B.Cook
C.Grow
D.Trim
Bước 4: Từ trái nghĩa

In real-world situations, how is 'shear' commonly used?

A.Reading a book
B.Watering plants
C.Driving a car
D.Trimming sheep's wool
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a sentence using the word 'shear'?

A.Sure! 'Shear is the name of my pet.'
B.Sure! 'Let's shear the vegetables for the salad.'
C.Sure! 'I need to shear my hair before the party.'
D.Sure! 'I shear the sunset every evening.'

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions after the storm

Asking for Directions

2026.02.01 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance at an Agency

Travel Insurance

2026.01.21 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ