shear - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
shear = shear- (cắt) + -ar (hậu tố động từ); Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ 'scherian' → Tiếng Anh trung cổ; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân cẩn thận cắt lông cừu, nhẹ nhàng cắt đi lớp lông xù để giữ cho chúng mát mẻ, kết nối hành động cắt với khái niệm cắt lông.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQShear có ba nghĩa chính. Thứ nhất, trong nông nghiệp, cắt tỉa lông của một con cừu. Thứ hai, cắt một vật bằng dụng cụ sắc. Thứ ba, về mặt vật lý/kỹ thuật, biến dạng hoặc hỏng do lực cắt song song với bề mặt. Các diễn đạt phổ biến: shear wool, to shear off, shear stress. Lưu ý không nhầm với 'shears' (kéo) hoặc 'sheer' (hoàn toàn).
Người Việt nên phân biệt rõ ba nghĩa của từ 'shear': nông nghiệp, cắt bỏ vật dụng, và cắt tầng vỏ vật lý; dễ nhầm giữa 'shears' với 'shear' và 'sheer'.
What is the meaning of the word 'shear'?
In which sentence is 'shear' used correctly?
Which word is a synonym of 'shear'?
In real-world situations, how is 'shear' commonly used?
Can you think of a sentence using the word 'shear'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật