LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shifting - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shifting Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển cái gì từ một nơi sang nơi khác
  • thay đổi vị trí hoặc hướng
  • một khoảng thời gian làm việc hoặc hoạt động đã lên kế hoạch
Illustration for this word

shifting Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shifting Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃɪft/
Mỹ /ʃɪft/
Tiết
shift

shifting Từ nguyên của Từ

shift = shif- (hình dáng) + -t (dạng động từ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ scyftan → tiếng Anh trung đại shiften → tiếng Anh shift. Hãy tưởng tượng việc thay đổi số trên xe ô tô để có một hành trình mượt mà hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm núm vặn và di chuyển nó một chút, cảm nhận sự cản trở đổi khác dưới ngón cái. Kim chỉ giờ trượt qua các vạch, tôi giữ chặt tay, đẩy một chút rồi kéo lại để thử. Đó là một thay đổi nhỏ khiến không gian xung quanh trở nên khác biệt, và trong đầu tôi dần hình thành một quyết định. Cảm giác ấy cũng lan sang công việc hàng ngày: điều chỉnh nhịp độ, giữ tập trung, và đặt bước tiếp theo trong tay.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shift là một từ tiếng Anh đa nghĩa. Với động từ, nghĩa phổ biến là di chuyển một vật từ vị trí này sang vị trí khác hoặc thay đổi vị trí hoặc hướng của nó; cũng có thể chỉ việc điều chỉnh hoặc thay đổi công cụ, phương pháp. Danh từ shift chỉ một ca làm việc, ví dụ ca sáng hoặc ca đêm, và cũng có thể chỉ sự thay đổi, sự chuyển hướng về chính sách hoặc quan điểm. Bởi vậy, khi học, người học cần chú ý dụng cụ hợp ngữ cảnh và dùng shift với đúng cổ ngữ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Shift là một động từ và danh từ. 2) Di chuyển vật thể dùng di chuyển hoặc chuyển. 3) shift gears để đổi số hoặc kế hoạch. 4) Shift là ca làm việc. 5) Phân biệt shift với switch theo ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Shift không phải là từ đồng nghĩa với move trong mọi ngữ cảnh; nó thường ngụ ý thay đổi hướng, trọng tâm hoặc chế độ chứ không chỉ di chuyển vật thể.
  • Tránh dùng shift để mô tả chỉ việc di chuyển vật thể mà không thay đổi vị trí hoặc chiến lược.
  • Không đồng nhất shift với switch ở mọi trường hợp; switch thường chỉ sự thay đổi rõ ràng.
  • Nhầm lẫn shift với relocate có thể xảy ra; relocate đề cập đến di chuyển thực tế đến vị trí mới.
  • Khi nói về ca làm việc, hãy dùng shift để chỉ thời gian làm việc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, shift không chỉ là di chuyển; nó cũng chỉ sự thay đổi hướng, trọng tâm hoặc phương thức. Dịch sát nghĩa có thể khiến câu nghe thiếu tự nhiên khi nói về thay đổi chiến lược hay ca làm việc.

Mẹo Học

  • Học collocations phổ biến: shift gears, shift focus, shift trách nhiệm.
  • Phân biệt thay đổi (shift) với di chuyển (move) tùy ngữ cảnh.
  • Luyện tập nghĩa danh từ với ca làm việc.
  • Chú ý giới từ: shift to, shift in.
  • Ví dụ về thay đổi chính sách để làm nổi bật sắc thái.
  • Nghe và luyện tập các động từ cụm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'shifting'?

A.Moving quickly
B.Eating a lot
C.Sleeping soundly
D.Changing position
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'shifting' used correctly?

A.He was shifting in his sleep
B.She was singing loudly
C.They were playing outside
D.The dog was barking
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'shifting'?

A.Steady
B.Stationary
C.Fixed
D.Moving
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shifting'?

A.Puzzling
B.Staying
C.Hesitating
D.Resting
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter 'shifting'?

A.Playing video games
B.While reading a book
C.During a dance performance
D.Writing a letter

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pet-sitting Shift Call

Simple Phone Call

2026.01.04 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Talk with a Nurse

Public Transport

2025.10.20 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Organizing a Volunteer Pop-up After Winter Renovation

Volunteering

2026.04.02 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Volunteering: Drainage Work

Volunteering

2026.03.27 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ