shifting - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
shift = shif- (hình dáng) + -t (dạng động từ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ scyftan → tiếng Anh trung đại shiften → tiếng Anh shift. Hãy tưởng tượng việc thay đổi số trên xe ô tô để có một hành trình mượt mà hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm núm vặn và di chuyển nó một chút, cảm nhận sự cản trở đổi khác dưới ngón cái. Kim chỉ giờ trượt qua các vạch, tôi giữ chặt tay, đẩy một chút rồi kéo lại để thử. Đó là một thay đổi nhỏ khiến không gian xung quanh trở nên khác biệt, và trong đầu tôi dần hình thành một quyết định. Cảm giác ấy cũng lan sang công việc hàng ngày: điều chỉnh nhịp độ, giữ tập trung, và đặt bước tiếp theo trong tay.
Shift là một từ tiếng Anh đa nghĩa. Với động từ, nghĩa phổ biến là di chuyển một vật từ vị trí này sang vị trí khác hoặc thay đổi vị trí hoặc hướng của nó; cũng có thể chỉ việc điều chỉnh hoặc thay đổi công cụ, phương pháp. Danh từ shift chỉ một ca làm việc, ví dụ ca sáng hoặc ca đêm, và cũng có thể chỉ sự thay đổi, sự chuyển hướng về chính sách hoặc quan điểm. Bởi vậy, khi học, người học cần chú ý dụng cụ hợp ngữ cảnh và dùng shift với đúng cổ ngữ.
Đối với người Việt, shift không chỉ là di chuyển; nó cũng chỉ sự thay đổi hướng, trọng tâm hoặc phương thức. Dịch sát nghĩa có thể khiến câu nghe thiếu tự nhiên khi nói về thay đổi chiến lược hay ca làm việc.
What is the meaning of 'shifting'?
In which sentence is 'shifting' used correctly?
Which word is a synonym of 'shifting'?
What is the opposite of 'shifting'?
In what real-life context would you encounter 'shifting'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật