LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ships - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ships Ý nghĩa của Từ

  • một chiếc tàu lớn để di chuyển trên nước
  • vận chuyển hàng hóa hoặc người
  • một tàu được sử dụng để điều hướng
Illustration for this word

ships Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ships Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃɪp/
Mỹ /ʃɪp/
Tiết
ship

ships Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: ship (danh từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'scip'. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc tàu lớn đang chèo chống trên đại dương, biểu tượng của cuộc phiêu lưu và thương mại, minh họa hành trình của con người và hàng hóa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm lan can và đẩy khỏi bến. Những con sóng làm cho ship chao nghiêng và gió biển mặn làm mặt tôi cay. Tôi nghiêng người, điều chỉnh tư thế và giữ thăng bằng khi thân tàu lướt đi. Trong khoảnh khắc nhỏ ấy, ship trở thành công cụ để đưa người và hàng hóa đến nơi mới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

ship là một từ tiếng Anh rất linh hoạt có thể là danh từ hoặc động từ. Danh từ chỉ một chiếc tàu lớn dùng để đi lại trên nước, đặc biệt là tàu thương mại, tàu chở khách hoặc tàu chiến. Động từ to ship có nghĩa vận chuyển hàng hóa hoặc người bằng đường biển, hoặc gửi một thứ gì đó qua đường biển. Từ này cũng được dùng trong văn hóa đại chúng để diễn đạt ủng hộ một cặp đôi, nghĩa là 'ship' ai đó; đây là nghĩa phi chữ nghĩa so với vận chuyển. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ scip. Hình ảnh ghi nhớ: một tàu lớn đang vượt biển, biểu trưng cho thương mại và khám phá.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: dùng ship cho tàu lớn; dùng boat cho tàu nhỏ hơn. Vận chuyển đường biển là shipping hoặc ship hàng. Trong văn hóa và giới trẻ, ship có nghĩa ủng hộ một cặp đôi, khác với nghĩa vận chuyển. Trong văn bản formal, hãy dùng tàu hay tàu biển tùy ngữ cảnh. Ship và shipping có gốc từ cùng một từ nhưng được dùng ở các ngữ cảnh khác nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ship và boat có thể hoán đổi cho nhau bất kể kích thước tàu
  • to ship chỉ có ý là tự mình đi bằng tàu
  • shipping chỉ nói về vận chuyển nội địa
  • ship dùng làm động từ cho việc ghép đôi là hiểu lầm
  • ship không được dùng trong logistics hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, ship có hai nghĩa cơ bản: tàu lớn và vận chuyển bằng đường biển. Nên phân biệt với nghĩa 'ship' trong văn hóa fan để ghép đôi.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng ship với hai nghĩa trong các câu ngắn
  • So sánh ship và boat để củng cố ngữ cảnh
  • Học các collocations phổ biến: shipping cargo, cargo ship, cruise ship
  • Nhớ rằng ship cũng là động từ vận tải bằng đường biển; dùng vận tải đường biển khi thích hợp
  • Phân biệt giữa ngữ nghĩa phổ thông và ngữ nghĩa formal
  • Kết nối từ gốc với hình ảnh biển để ghi nhớ

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Lighthearted Take on Pollution and Community Action

Environment & Pollution

2025.11.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Blackout and Signalling in a Regional Crisis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.10 · 1:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Data Dilemma: A Quest for Control

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ