port - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
port = vận chuyển + latinh portus = cảng; Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền cập bến và những người thủy thủ đang dỡ hàng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa boong tàu và bước lên bến dài kêu cót kẹt, con tàu tiến lại gần cảng. Tôi siết dây, điều chỉnh dây cáp, và cảm giác tàu rung động theo nhịp động tác của mình, mình phải move. Tôi giữ thăng bằng, hít thở sâu và làm theo việc mang hàng hóa đến nơi an toàn. Sau đó ai đó đưa cho tôi một ly port, vị ngọt lan tỏa, và cảng, hàng hóa và đêm tối dường như được nối bằng hành động của tôi.
Port là một từ tiếng Anh có ba nghĩa phổ biến. Đầu tiên, danh từ port là cảng: nơi tàu thuyền neo đậu, lên xuống hàng hóa, tiếp nhiên liệu và làm việc với cần cẩu và kho bãi. Nó cũng có nghĩa là cửa vào hoặc cổng dữ liệu, ví dụ một cổng USB hoặc cổng mạng. Thứ hai, làm động từ, port có nghĩa mang theo hoặc vận chuyển từ chỗ này sang chỗ khác, thường dùng trong logistics hoặc di chuyển phần mềm. Cuối cùng, port còn chỉ rượu Port, một loại rượu fortified từ Bồ Đào Nha, thường xuất hiện trong thực đơn hoặc bài viết du lịch với ngữ cảnh đó.
Giải thích cho người học tiếng Việt rằng port có thể là cảng, động từ mang theo/chuyển, và rượu Port của Bồ Đào Nha; nhấn mạnh ngữ cảnh và collocations phổ biến.
What is the meaning of the word 'port'?
In which of the following sentences is 'port' used correctly?
Which word is most similar to 'port'?
What is the opposite of 'port'?
In what real-life context would you hear the word 'port'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật