LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

port - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

port Ý nghĩa của Từ

  • nơi tàu cập bến
  • vận chuyển hoặc mang
  • một loại rượu vang từ Bồ Đào Nha
Illustration for this word

port Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

port Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɔːt/
Mỹ /pɔrt/
Tiết
port

port Từ nguyên của Từ

port = vận chuyển + latinh portus = cảng; Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền cập bến và những người thủy thủ đang dỡ hàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa boong tàu và bước lên bến dài kêu cót kẹt, con tàu tiến lại gần cảng. Tôi siết dây, điều chỉnh dây cáp, và cảm giác tàu rung động theo nhịp động tác của mình, mình phải move. Tôi giữ thăng bằng, hít thở sâu và làm theo việc mang hàng hóa đến nơi an toàn. Sau đó ai đó đưa cho tôi một ly port, vị ngọt lan tỏa, và cảng, hàng hóa và đêm tối dường như được nối bằng hành động của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Port là một từ tiếng Anh có ba nghĩa phổ biến. Đầu tiên, danh từ port là cảng: nơi tàu thuyền neo đậu, lên xuống hàng hóa, tiếp nhiên liệu và làm việc với cần cẩu và kho bãi. Nó cũng có nghĩa là cửa vào hoặc cổng dữ liệu, ví dụ một cổng USB hoặc cổng mạng. Thứ hai, làm động từ, port có nghĩa mang theo hoặc vận chuyển từ chỗ này sang chỗ khác, thường dùng trong logistics hoặc di chuyển phần mềm. Cuối cùng, port còn chỉ rượu Port, một loại rượu fortified từ Bồ Đào Nha, thường xuất hiện trong thực đơn hoặc bài viết du lịch với ngữ cảnh đó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Học nghĩa cảng và các cụm từ thông dụng.
  • - Nhớ port là động từ mang theo/chuyển từ nơi này sang nơi khác.
  • - Phân biệt rượu Port với các loại rượu khác.
  • - Chú ý các collocations: port of call, data port, USB port.
  • - Luyện tập với văn bản du lịch để nghe ngữ cảnh rượu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng port chỉ có nghĩa là cảng và bỏ qua các nghĩa khác (mang theo, rượu Port).
  • Tin rằng port chỉ là thuật ngữ hàng hải, không dùng trong IT hay rượu.
  • Nhầm rượu Port với các loại rượu khác.
  • Cho rằng port of call chỉ là một điểm đến thực tế, không phải điểm dừng trên hành trình.
  • Phát âm port không chuẩn tùy theo giọng nói.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng port có thể là cảng, động từ mang theo/chuyển, và rượu Port của Bồ Đào Nha; nhấn mạnh ngữ cảnh và collocations phổ biến.

Mẹo Học

  • Xác định ba nghĩa trước (nghĩa cảng, mang theo, rượu Port).
  • Lập bản đồ từ vựng với các cụm liên quan đến cảng.
  • Luyện tập nghĩa rượu Port trong menu và bài viết du lịch.
  • Chú ý các collocations như port of call, data port.
  • Lắng nghe sự khác biệt phát âm giữa US và UK.
  • Tự viết câu cho từng nghĩa để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'port'?

A.A type of fruit
B.A type of hat
C.A place where ships load and unload goods
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'port' used correctly?

A.She wore a beautiful port on her head.
B.He played the port at the concert.
C.They enjoyed a delicious port after dinner.
D.The ship arrived at the harbor to unload its port.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'port'?

A.Airport
B.Train
C.Park
D.Bookstore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'port'?

A.Arrive
B.Receive
C.Depart
D.Unload
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'port'?

A.Rock climbing
B.Cooking recipes
C.School science lab
D.Ship navigation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ