LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shipwright - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shipwright Ý nghĩa của Từ

  • người xây dựng tàu
  • thợ mộc chuyên về đóng tàu
  • thợ thủ công khéo tay làm tàu thuyền bằng gỗ
Illustration for this word

shipwright Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shipwright Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃɪpraɪt/
Mỹ /ˈʃɪpraɪt/
Tiết
shipwright

shipwright Từ nguyên của Từ

(a) tàu + thợ; (b) tiếng Anh cổ 'scepp' + 'wyrhta', chịu ảnh hưởng từ tiếng Bắc Âu, phát triển qua tiếng Anh trung đại; (c) Hãy tưởng tượng một nghệ nhân khéo tay chăm sóc để xây dựng một chiếc tàu, tạo hình gỗ thành một phương tiện có thể đi biển, xung quanh là âm thanh của biển và mùi gỗ mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shipwright là thợ thủ công chuyên đóng tàu, đặc biệt là tàu gỗ. Trong lịch sử, shipwright là cán bộ quan trọng ở các xưởng đóng tàu, đảm nhận việc đóng thuyền, ghép thân tàu, gia công gỗ và gia cố cấu trúc; đôi khi cũng làm công việc sửa chữa. Từ nguyên ghép từ ship (tàu) và wright (người làm). Trong tiếng Việt hiện nay thuật ngữ này khá cổ điển; người ta thường nói thợ đóng tàu, thợ mộc đóng tàu, hoặc thợ đóng tàu gỗ. Shipwright có thể được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc mô tả nghề thủ công cổ điển.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ shipwright là thuật ngữ lịch sử/thủy thủ. Trong tiếng Việt hiện đại, nói riêng là thợ đóng tàu hay thợ mộc đóng tàu phổ biến hơn.
  • Phát âm tương đối 'ship-right', nhấn ở âm cuối.
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn bản kỹ thuật cổ điển.
  • Không dùng cho tàu hiện đại.
  • Ghép với từ đồng nghĩa để dễ hiểu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm shipwright với thợ mộc thông thường hoặc thợ đóng tàu
  • Cho rằng 'wright' có nghĩa là viết thay vì làm
  • Tin rằng chỉ làm tàu gỗ
  • Cho rằng đây là nghề hiện đại
  • Hiểu nhầm như kiến trúc sư tàu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

shipwright là nghề lịch sử/hải quân; người học nên nhận biết giọng trang trọng và phân biệt với từ vựng hiện đại như shipbuilder. Nhầm lẫn phổ biến: wright vs right và nghĩ đây là nghề hiện đại.

Mẹo Học

  • Học nguồn gốc từ ship + wright để ghi nhớ ý nghĩa
  • Phân biệt shipwright với thợ mộc và thợ đóng tàu
  • Luyện cách dùng shipwright và shipbuilder trong câu
  • Dùng trước ở ngữ cảnh lịch sử/thủy văn
  • Kết hợp với từ đồng nghĩa như thợ đóng tàu khi cần
  • Đọc thẻ mô tả ở bảo tàng để thấy cách dùng thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'shipwright'?

A.A person who works with wood
B.A person who writes books
C.A person who builds or repairs ships
D.A person who creates software
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'shipwright' used in a sentence?

A.After the storm, the shipwright assessed the damage to the haul.
B.The shipwright painted beautiful landscapes in his free time.
C.The shipwright taught a class on marine biology.
D.Every shipwright loves to watch the sunrise at the beach.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'shipwright'?

A.Architect
B.Builder
C.Carpenter
D.Navigator
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shipwright'?

A.Landscaper
B.Dismantler
C.Destruction
D.Engineer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might need a shipwright?

A.A sailor repairing a boat after a rough sea trip.
B.An artist creating a mural on a wall.
C.A chef preparing a new recipe.
D.A scientist conducting an experiment.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ