shirts - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'shirt' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scyrte', có nghĩa là 'ngắn'. Gốc 'scyr-' liên quan đến 'cắt', cho thấy cách thức áo được may. Hãy hình dung một thợ may khéo léo cắt vải để tạo ra một chiếc áo vừa vặn, nhấn mạnh mối quan hệ gần gũi của chiếc áo với cơ thể.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay về phía áo sơ mi và cảm nhận vải mát lạnh giữa các ngón tay. Tôi kéo nó ra khỏi móc treo, để tay áo tự rủ xuống và căn chỉnh vai cho đường nét thẳng. Tôi đưa cánh tay vào, chỉnh cổ áo cho phẳng và để chất vải ôm sát vào da. Tôi cài nút và làm phẳng mặt trước, dừng lại một chút để cảm thấy nó nằm vừa vặn.
Shirt là một loại trang phục trên cơ thể trên từ áo thun đến áo sơ mi formal. Tiếng Anh phân biệt giữa shirt và blouse hoặc dress shirt tùy trang phục. Sự trang trọng phụ thuộc vào chất liệu, kiểu cắt, cổ áo và nút áo. Hiểu sự khác biệt giúp mô tả trang phục phù hợp trong môi trường làm việc và giao tiếp xã hội.
Tiếng Việt có từ áo sơ mi phổ biến cho cả áo formal và casual, nhưng tiếng Anh ghi rõ các từ con như shirt, blouse, dress shirt. Học viên dễ nhầm lẫn giữa các mức độ trang trọng và giới tính.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật