LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shirts - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shirts Ý nghĩa của Từ

  • một mảnh áo mặc trên cơ thể
  • một loại trang phục có tay
  • một loại quần áo thường được làm từ vải
Illustration for this word

shirts Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shirts Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃɜːt/
Mỹ /ʃɜrt/
Tiết
shirt

shirts Từ nguyên của Từ

Từ 'shirt' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scyrte', có nghĩa là 'ngắn'. Gốc 'scyr-' liên quan đến 'cắt', cho thấy cách thức áo được may. Hãy hình dung một thợ may khéo léo cắt vải để tạo ra một chiếc áo vừa vặn, nhấn mạnh mối quan hệ gần gũi của chiếc áo với cơ thể.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay về phía áo sơ mi và cảm nhận vải mát lạnh giữa các ngón tay. Tôi kéo nó ra khỏi móc treo, để tay áo tự rủ xuống và căn chỉnh vai cho đường nét thẳng. Tôi đưa cánh tay vào, chỉnh cổ áo cho phẳng và để chất vải ôm sát vào da. Tôi cài nút và làm phẳng mặt trước, dừng lại một chút để cảm thấy nó nằm vừa vặn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shirt là một loại trang phục trên cơ thể trên từ áo thun đến áo sơ mi formal. Tiếng Anh phân biệt giữa shirt và blouse hoặc dress shirt tùy trang phục. Sự trang trọng phụ thuộc vào chất liệu, kiểu cắt, cổ áo và nút áo. Hiểu sự khác biệt giúp mô tả trang phục phù hợp trong môi trường làm việc và giao tiếp xã hội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú: shirt là thuật ngữ chung; T‑shirt không có cổ; dress shirt để diện formal; blouse thường dành cho nữ; polo hoặc áo sơ mi có nút là biến thể. Dùng cụm từ như 'long-sleeve shirt' hoặc 'dress shirt' để chính xác. Chú ý kiểu dáng và chất liệu. Cụm từ phổ biến: 'shirt sleeve', 'shirt pocket', 'button-down shirt'. Có sự khác biệt ngôn ngữ theo vùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Shirt và T‑shirt là một thứ.
  • Tất cả áo sơ mi đều có nút.
  • Áo sơ mi không thể mặc như ngoài áo mà không có gì ở ngoài.
  • Shirt = blouse hoặc không phụ thuộc giới tính.
  • Dress shirt hoàn toàn khác với shirt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có từ áo sơ mi phổ biến cho cả áo formal và casual, nhưng tiếng Anh ghi rõ các từ con như shirt, blouse, dress shirt. Học viên dễ nhầm lẫn giữa các mức độ trang trọng và giới tính.

Mẹo Học

  • Học các cặp từ cơ bản: shirt có cổ so với T‑shirt không cổ.
  • dress shirt cho trang trọng, polo shirt cho casual.
  • luyện mô tả độ vừa vặn: rông, vừa vặn, ôm.
  • từ vựng chất liệu: cotton, linen, silk, blends.
  • cụm từ hữu ích: long-sleeve shirt, button-down shirt, shirt pocket.
  • lưu ý sự khác biệt vùng miền giữa blouse và shirt.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.05.12 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping for Shirt and Snacks

Shopping in Store

2026.05.03 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping for Hair and Clothes

At the Supermarket

2026.03.09 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Shopping for Refunds

Shopping & Refunds

2025.09.22 · 0:36 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tightly Inside a Cheerful Room

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.01 · 2:38 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tattoos at the Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.29 · 3:50 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ