LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shorty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shorty Ý nghĩa của Từ

  • một người nhỏ bé
  • thuật ngữ trìu mến
  • người có chiều cao khiêm tốn
Illustration for this word

shorty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shorty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃɔːti/
Mỹ /ˈʃɔrti/
Tiết
shorty

shorty Từ nguyên của Từ

Gốc: 'ngắn' + hậu tố '-y'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'sceort' → tiếng Anh Trung đại 'short' + thêm '-y'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một hình dáng nhỏ nhắn vui nhộn, đội một chiếc mũ lớn mà không che hết chiều cao của mình, ôm trọn cuộc sống theo cách thú vị mặc dù chiều cao của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'shorty'?

A.A type of shoe
B.A term of endearment for someone small or young
C.An expression used to denote length
D.A reference to an expensive car
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'shorty' correctly.

A.The shorty tree grew fast in the garden.
B.She called him shorty because he is shorter than her.
C.He bought a shorty for dinner on the way home.
D.The shorty film was praised by critics.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'shorty'?

A.Nowhere
B.Tall
C.Buddy
D.Calculator
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shorty'?

A.Average
B.Giant
C.Wide
D.Narrow
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might use 'shorty'?

A.A person might affectionately refer to their younger sibling as shorty.
B.He decided to run a mile today.
C.She bought flowers for her friend.
D.He was late to the meeting.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ