LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shower - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shower Ý nghĩa của Từ

  • mưa ngắn
  • thiết bị phun nước để tắm
  • tắm dưới nguồn nước phun
Illustration for this word

shower Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shower Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃaʊə/
Mỹ /ˈʃaʊər/
Tiết
shouer

shower Từ nguyên của Từ

Gốc: show + er (người thực hiện). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'scūr', liên quan đến tiếng Bắc Âu 'skura'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cơn mưa rào làm tươi mát mặt đất, hoặc một người tắm dưới thác nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi xoay van nước và nước bắt đầu phun lên da. Tôi điều chỉnh nhiệt độ và áp lực, giữ thăng bằng khi nước giúp tôi di chuyển từng cm. Âm nước rì rào làm tôi thư giãn, động tác ngày càng tự nhiên. Cuối cùng tôi đặt nhịp điệu của riêng mình và để vòi sen xóa bỏ căng thẳng của ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shower là từ vựng tiếng Anh đa nghĩa. Danh từ có thể chỉ một cơn mưa rì rào, một thiết bị phun nước để tắm, hoặc hành động tắm dưới vòi phun; động từ to shower nghĩa là tắm nhanh dưới vòi nước hoặc rải lên ai đó bằng quà tặng hoặc lời khen. Lưu ý rain shower là mưa ngắn, còn shower sb with sth là tặng cho ai đó rất nhiều. Ngữ cảnh quyết định nghĩa và giới từ đi kèm. Học cách kết hợp với giới từ và động từ liên quan để dùng đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt danh từ và động từ.
  • to shower sb with gifts có nghĩa là tặng cho ai đó nhiều quà.
  • Để tắm: take a shower.
  • rain shower là mưa ngắn, không phải mưa lớn.
  • Kỹ thuật kết hợp với giới từ và các cụm từ liên quan.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm shower với chỉ mưa hoặc thiết bị tắm.
  • Dùng to shower mà thiếu giới từ trong idiom.
  • Nghĩ rain shower là mưa lớn, thực tế là mưa ngắn.
  • Không phân biệt shower ở dạng danh từ và động từ và các giới từ liên kết.
  • Quên dùng take a shower / have a shower đúng ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt hay nhầm lắm giữa hành động tắm và thiết bị; khó nắm bắt cách diễn đạt to shower sb with.

Mẹo Học

  • Học các nghĩa danh từ và động từ riêng biệt.
  • nhớ cụm to shower someone with để nói tặng nhiều quà hay lời khen.
  • thực hành take a shower / have a shower và rain shower.
  • Lưu ý phát âm /ˈʃaʊər/.
  • Thuật ngữ liên quan: shower head, shower curtain, shower stall.
  • Dùng câu thực tế để phân biệt nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'shower'?

A.A device for washing oneself
B.A type of flower
C.To dance in the rain
D.A piece of furniture
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'shower' correctly?

A.She decided to take a shower in the kitchen
B.He watered the garden with a shower of petals
C.The rain provided a natural shower for the plants
D.They went for a shower in the park
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What word is most similar to 'shower'?

A.Blossom
B.Chair
C.Rain
D.Book
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shower'?

A.Sunbathe
B.Snowstorm
C.Desert
D.Feast
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a 'shower'?

A.Playing in the snow
B.Watering the garden
C.Taking a bath
D.Doing laundry

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in and Questions

Hotel Check-in

2026.04.30 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Pharmacy: Group Purchase

At the Pharmacy

2026.03.30 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ