LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shrink - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shrink Ý nghĩa của Từ

  • trở nên nhỏ hơn
  • giảm số lượng hoặc giá trị
  • mất tự tin hoặc can đảm
Illustration for this word

shrink Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shrink Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃrɪŋk/
Mỹ /ʃrɪŋk/
Tiết
shrink

shrink Từ nguyên của Từ

shrink = sh- (gây ra) + rink (chạy). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bóng bay từ từ xì hơi, ngày càng nhỏ lại, biểu tượng cho quá trình thu nhỏ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm lấy một chiếc áo mềm và cho nó vào máy sấy, rồi ấn bắt đầu. Trống quay, nhiệt nóng đẩy không khí và vải có vẻ co lại một chút. Vai và ống tay có cảm giác đổi khác, tôi điều chỉnh cổ tay cho vừa. Nhỏ thôi nhưng đủ để thấy kích cỡ có thể thu nhỏ, và tôi mang theo cảm giác ấy vào cách dùng thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

shrink có nghĩa chính là trở nên nhỏ hơn về kích thước hoặc số lượng; cũng có thể diễn đạt sự giảm sút về giá trị hoặc sự tự tin. Ví dụ: quần áo co lại sau khi giặt, bản đồ hay tài liệu thu nhỏ lại, lợi nhuận hoặc ngân sách giảm sút. Cách dùng ẩn dụ: ai đó thu mình lại vì sợ hãi hoặc thiếu tự tin. Hình ảnh nhớ: quả bóng từ từ xì hơi và thu nhỏ lại. Thành ngữ phổ biến: shrink wrap, shrinkage, shrunk.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng shrink khi cái gì đó thật sự r nhỏ lại về kích thước hoặc số lượng; phân biệt với giảm/giảm sút. shrink from một thử thách có nghĩa rút lui. Các dạng bất quy tắc: shrank, shrunk. Danh từ: shrinkage. Hình ảnh nhớ: một quả bóng từ từ xì hơi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Shrink không phải lúc nào cũng thay thế được bằng giảm; dùng shrink khi kích thước/ số lượng thực sự giảm, và giảm khi mức độ ít mang tính trung lập.
  • shrunk là quá khứ phân từ; shrank là quá khứ đơn, hãy phân biệt thì đúng.
  • Lợi nhuận có thể shrink, nhưng đôi khi người học bị nhầm với giảm mạnh hơn trong ngữ cảnh kinh tế.
  • shrink from và shrink away from mang sắc thái và ngữ cảnh khác nhau.
  • Dùng được ở nghĩa bóng: mất tự tin hay co lại trước thử thách.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, shrink có cả nghĩa vật lý và ẩn dụ; chú ý các dạng bất quy tắc shrank/shrunk và cụm từ cố định như shrink wrap.

Mẹo Học

  • Gắn hình ảnh co lại (balloon xì hơi) để nhớ nghĩa
  • Luyện dùng trong cả ngữ nghĩa thật và ẩn dụ
  • Thuộc lòng dạng bất quy tắc shrank/shrunk/shrinking
  • Học shrink wrap và shrinkage như cụm cố định
  • Phân biệt với từ giảm/decrease và từ đi kèm with from
  • Tạo câu ngắn về quần áo và ngân sách

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'shrink'?

A.Grow
B.Expand
C.Reduce
D.Increase
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'shrink' used correctly?

A.She tried to shrink the big balloon.
B.The flower began to grow taller and shrink.
C.His shirt size started to expand and shrink.
D.The cake started to increase in size and shrink.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'shrink'?

A.Decrease
B.Grow
C.Expand
D.Enlarge
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which situation would 'shrink' be appropriate?

A.Watering plants in the garden
B.Baking cookies in the oven
C.Inflating a balloon for a party
D.Folding clothes for laundry
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'shrink' in a real-life context?

A.I need to shrink this photo before printing it.
B.The cat likes to shrink in the sun.
C.Let's shrink our plans for the weekend.
D.The tree will shrink with more sunlight.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Mortgage and the Enigma

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 5:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ