shrink - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
shrink = sh- (gây ra) + rink (chạy). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bóng bay từ từ xì hơi, ngày càng nhỏ lại, biểu tượng cho quá trình thu nhỏ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm lấy một chiếc áo mềm và cho nó vào máy sấy, rồi ấn bắt đầu. Trống quay, nhiệt nóng đẩy không khí và vải có vẻ co lại một chút. Vai và ống tay có cảm giác đổi khác, tôi điều chỉnh cổ tay cho vừa. Nhỏ thôi nhưng đủ để thấy kích cỡ có thể thu nhỏ, và tôi mang theo cảm giác ấy vào cách dùng thực tế.
shrink có nghĩa chính là trở nên nhỏ hơn về kích thước hoặc số lượng; cũng có thể diễn đạt sự giảm sút về giá trị hoặc sự tự tin. Ví dụ: quần áo co lại sau khi giặt, bản đồ hay tài liệu thu nhỏ lại, lợi nhuận hoặc ngân sách giảm sút. Cách dùng ẩn dụ: ai đó thu mình lại vì sợ hãi hoặc thiếu tự tin. Hình ảnh nhớ: quả bóng từ từ xì hơi và thu nhỏ lại. Thành ngữ phổ biến: shrink wrap, shrinkage, shrunk.
Đối với người Việt học tiếng Anh, shrink có cả nghĩa vật lý và ẩn dụ; chú ý các dạng bất quy tắc shrank/shrunk và cụm từ cố định như shrink wrap.
What is the meaning of 'shrink'?
In which sentence is 'shrink' used correctly?
Which word is a synonym of 'shrink'?
In which situation would 'shrink' be appropriate?
How would you use 'shrink' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật