LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shrouded - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shrouded Ý nghĩa của Từ

  • một lớp vải dùng để che xác
  • thứ gì đó che giấu hoặc bảo vệ
  • che phủ hoặc bao bọc hoàn toàn
Illustration for this word

shrouded Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shrouded Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃraʊd/
Mỹ /ʃraʊd/
Tiết
shroud

shrouded Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: shroud (từ tiếng Anh cổ 'scrūd', có nghĩa là 'áo quần') → Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh bộ nhớ: tưởng tượng một mảnh vải trắng mềm mại quấn quanh một bông hoa, biểu trưng cho vẻ đẹp và sự kết thúc của cuộc sống, kết nối với khía cạnh che phủ của từ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, shroud thường được dùng cả nghĩa đen và bóng; các cụm như 'làn sương mù bao phủ' và 'lớp màn che bí mật' cho thấy ý che chắn, không chỉ che phủ vật lý. Từ gốc có thể gợi ý về sự kết thúc hoặc sự che giấu, nhưng trong tiếng Việt phổ thông, người bản xứ sẽ dùng từ ngữ như lớp màng mù bí mật hoặc một hình ảnh bao phủ để diễn đạt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm giống 'cloud'; dùng ở dạng danh từ và động từ; kết hợp như 'làn sương che phủ' hoặc 'bọc trong bí mật'; dạng tính từ là 'shrouded in'; phân biệt với 'cover' hoặc 'wrap'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Shroud chỉ dùng cho vải tang lễ.
  • Nó không được dùng ở nghĩa bóng.
  • Có thể dùng thay cho 'cover' mọi lúc.
  • Dễ bị nhầm với từ 'veil' ở nghĩa kín đáo.
  • Cụm 'shroud of secrecy' không thông dụng bằng tiếng Việt thuần.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt cần lưu ý rằng shroud mang nghĩa ẩn dụ và đòi hỏi từ ngữ bóng mẩy như 'làn sương che phủ' hoặc 'lớp màn che bí mật' thay cho bản dịch quá trọng yếu.

Mẹo Học

  • Phát âm gần với 'cloud'.
  • Phân biệt danh từ và động từ; học các collocation cố định.
  • Cụm từ: làn sương che phủ, enveloped trong bí mật.
  • Học các dạng: shrouded, shrouding.
  • Dùng ngữ cảnh khí hậu/không khí cho phép ẩn dụ.
  • Tránh hiểu nhầm như chỉ đơn giản là 'che phủ'.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ