LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lace - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lace Ý nghĩa của Từ

  • Một dải vải trang trí được sử dụng để buộc hoặc giữ quần áo.
  • Một dạng vải nhẹ với hoa văn phức tạp.
  • Đan xen hoặc thêm một yếu tố trang trí.
Illustration for this word

lace Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lace Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /leɪs/
Mỹ /leɪs/
Tiết
lace

lace Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: lace = lace (từ tiếng Latinh 'laccium', có nghĩa là 'bẫy'). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lớp vải tinh xảo quấn quanh các ngón tay, giữ một bộ trang phục đẹp với những nút thắt phức tạp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

lace là một từ tiếng Anh có thể dùng làm danh từ hoặc động từ. Danh từ lace chỉ một loại vải trang trí có lỗ thông thường được dùng làm viền trên quần áo, đồ lót hoặc rèm cửa. Các hoa văn thường tinh xảo, mở, được tạo bằng các kỹ thuật thêu, đan hoặc móc lace, có thể làm từ cotton, lụa hoặc sợi tổng hợp. Động từ lace cũng mang nghĩa khâu hoặc đan xen vào nhau để trang trí hoặc cố định một vật, ví dụ lace up giày hoặc trang trí đầm bằng ruy-băng. Ngoài ra, nghĩa bóng của từ này là gắn kết các yếu tố lại với nhau một cách tinh xảo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • lace thường không đếm được khi nói về vải
  • dùng lace up cho giày và lace với ruy-băng để trang trí
  • lace gợi ý vẻ đẹp tinh xảo và cổ điển, không phải chất liệu nặng
  • lưu ý các cụm từ như lace over hoặc lace with để thêm hinh texture
  • tránh nhầm lace với viền đơn giản như piping hay edging

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người học nghĩ lace chỉ dành cho trang phục sang trọng.
  • lace và viền ren lace có thể hoà nhập mà không có sắc thái.
  • Nhiều người nghĩ lace chỉ là vải đục và không trong suốt.
  • Một số người không nhận ra lace có thể dùng ở dạng động từ.
  • Có ít hiểu biết về các biến thể của lace như lace with hoặc lace up.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: lace là danh từ và động từ, nhưng người học dễ nhầm. Tập trung phân biệt cách dùng danh từ/động từ và các collocations phổ biến như lace up.

Mẹo Học

  • Làm danh sách nhanh các cụm từ phổ biến với lace (lace up, lace trim, lace là tinh tế).
  • Kết nối lace với hình ảnh để dễ nhớ hơn.
  • Tạo flashcards cho các loại lace như ren thêu kim chỉ và ren móc.
  • Luyện phát âm: lace vần với base; chú ý âm c mềm.
  • Xem video hướng dẫn thời trang để thấy lace trong ngữ cảnh.
  • Tìm ví dụ sử dụng ẩn dụ trong thơ và đối thoại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lace'?

A.A type of shoe
B.A delicate fabric made of yarn or thread
C.A long journey by foot
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'lace' correctly?

A.I ran a marathon in my new lace shoes.
B.I ate a delicious lace for dessert.
C.She wore a lace dress to the party.
D.I found a lace of apples in the orchard.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'lace'?

A.Velvet
B.Shoelace
C.Leather
D.Cotton
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'lace'?

A.Frill
B.Wool
C.Embroidery
D.Plain
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you find 'lace' being used?

A.At a bakery
B.In a clothing boutique
C.In a shoe store
D.In a hardware store

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Gown and the Life It Knew

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 2:53 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ