LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shunt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shunt Ý nghĩa của Từ

  • chuyển hướng hoặc thay đổi hướng
  • chuyển nhượng hoặc phân bổ lại
  • một thiết bị chuyển hướng dòng chảy hoặc điện
Illustration for this word

shunt Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shunt Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃʌnt/
Mỹ /ʃʌnt/
Tiết
shunt

shunt Từ nguyên của Từ

shunt = sh- (chuyển hướng) + unt (nghiêng). Nguồn gốc lịch sử: nguồn gốc không rõ, có thể liên quan đến 'shun'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con tàu chuyển đổi đường ray để đi vào một lộ trình khác. Hành động này liên kết với ý tưởng chuyển hướng hoặc phân phối lại điều gì đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shunt là một động từ và danh từ linh hoạt dùng để mô tả việc divert or redirect một cái gì đó khỏi đường đi hiện tại sang một đường khác, và cũng có thể chỉ một thiết bị làm ngược dòng hoặc điện. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể chuyển hướng một chiếc xe, một nhiệm vụ hoặc một luồng ý tưởng sang một tuyến đường khác, thường nhanh chóng hoặc tạm thời. Trong các ngữ cảnh kỹ thuật như đường sắt hay kỹ thuật điện, shunt thường ám chỉ sự chuyển hướng có chủ ý trong thời gian ngắn để thực hiện thay đổi hướng, cân bằng tải hoặc tăng an toàn. Dưới dạng danh từ, shunt có thể là một thành phần cho phép sự điều hướng như vậy hoặc một nhánh phụ để bypass tuyến chính.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ở dạng động từ và danh từ; chú ý collocations; phân biệt với shift và divert; dùng ở nghĩa kỹ thuật; đừng nhầm với vận chuyển hay che khuất.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Shunt luôn có nghĩa là một vòng tránh dài.
  • Danh từ shunt chỉ dùng cho thiết bị đường sắt.
  • Shunt và shift có thể dùng thay thế ở hầu hết ngữ cảnh.
  • Shunt không dùng để mô tả ý tưởng hay nhiệm vụ trừu tượng.
  • Shunt giống như một đường bypass mà không liên quan đến an toàn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam thường hiểu nhầm shunt như chỉ là một sự chuyển hướng ngắn có chủ đích, dễ bị nhầm với các từ liên quan như shift.

Mẹo Học

  • Xác định shunt là động từ hay danh từ trong ngữ cảnh.
  • Chú ý collocations: desviar un coche, un proyecto, một luồng ý tưởng.
  • Ý nghĩa kỹ thuật là điều chuyển tạm thời và an toàn.
  • Phân biệt với move hoặc redirect thông thường.
  • Luyện tập ở ngữ cảnh hàng ngày và kỹ thuật.
  • So sánh với bypass, divert và switch.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'shunt'?

A.To pull
B.To push
C.To twist
D.To shake
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'shunt' correctly?

A.She shunted the door open.
B.He shunted the ball away.
C.They shunted a tree.
D.The cat shunted the food bowl.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'shunt'?

A.Sprint
B.Stay
C.Still
D.Shift
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'shunt'?

A.Push
B.Pull
C.Slide
D.Drag
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you use the word 'shunt'?

A.Moving train cars to different tracks
B.Watering plants
C.Cooking a meal
D.Reading a book

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ