shunt - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
shunt = sh- (chuyển hướng) + unt (nghiêng). Nguồn gốc lịch sử: nguồn gốc không rõ, có thể liên quan đến 'shun'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con tàu chuyển đổi đường ray để đi vào một lộ trình khác. Hành động này liên kết với ý tưởng chuyển hướng hoặc phân phối lại điều gì đó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQShunt là một động từ và danh từ linh hoạt dùng để mô tả việc divert or redirect một cái gì đó khỏi đường đi hiện tại sang một đường khác, và cũng có thể chỉ một thiết bị làm ngược dòng hoặc điện. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể chuyển hướng một chiếc xe, một nhiệm vụ hoặc một luồng ý tưởng sang một tuyến đường khác, thường nhanh chóng hoặc tạm thời. Trong các ngữ cảnh kỹ thuật như đường sắt hay kỹ thuật điện, shunt thường ám chỉ sự chuyển hướng có chủ ý trong thời gian ngắn để thực hiện thay đổi hướng, cân bằng tải hoặc tăng an toàn. Dưới dạng danh từ, shunt có thể là một thành phần cho phép sự điều hướng như vậy hoặc một nhánh phụ để bypass tuyến chính.
Người học tiếng Anh Việt Nam thường hiểu nhầm shunt như chỉ là một sự chuyển hướng ngắn có chủ đích, dễ bị nhầm với các từ liên quan như shift.
What is the meaning of 'shunt'?
Which of the following sentences uses 'shunt' correctly?
What is a synonym for 'shunt'?
What is an antonym for 'shunt'?
In what real-life situation would you use the word 'shunt'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật