LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shutter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shutter Ý nghĩa của Từ

  • Một thiết bị mở và đóng để kiểm soát ánh sáng
  • Một loại bìa hoặc nắp di động cho cửa sổ
  • Đóng cái gì đó chặt chẽ.
Illustration for this word

shutter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shutter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃʌtə/
Mỹ /ˈʃʌtər/
Tiết
shutter

shutter Từ nguyên của Từ

Từ 'shutten' trong tiếng Anh Trung cổ (đóng lại) và 'ter' (hậu tố chỉ công cụ hoặc thiết bị); có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'clore', có nghĩa là đóng lại. Một hình ảnh sinh động là ống kính của máy ảnh khép lại, kiểm soát ánh sáng vào, giống như cách rèm cửa có thể được kéo ra hoặc kéo vào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shutter có nhiều ý nghĩa liên quan. Theo nghĩa cơ bản nhất, shutter là một thiết bị mở đóng để kiểm soát ánh sáng, như lưỡi kim loại nhỏ trong máy ảnh hoặc cơ chế tương tự ở rèm hoặc chắn sáng cửa sổ. Nó cũng có thể ám chỉ nắp hoặc nắp đậy chụp kín, ví dụ shutter trên cửa hoặc hộp đựng. Như một động từ, shutter có nghĩa đóng kín một cái gì đó hoặc bịt kín nó, thường để giảm tiếng ồn hoặc ánh sáng lọt qua. Thuật ngữ bắt nguồn từ shut và gợi lên hình ảnh đóng lại; trong nhiếp ảnh nó gợi đến khoảnh khắc ánh sáng được cho phép vào cảm biến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ dùng shutter cho thiết bị chắn sáng; trong nhiếp ảnh thường đi kèm với shutter speed. Với chắn cửa sổ, thường dùng persiana hoặc rèm cửa thay cho shutter. Là động từ, shutter hiếm khi dùng; thường nói đóng hoặc niêm phong. Cụm từ quen thuộc: cửa chắn máy ảnh, tốc độ màn trập, bấm chụp. Phát âm: 'SHUT-ter'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Shutter luôn là rèm cửa
  • ống kính và rèm đều gọi là shutter
  • Đóng cửa bằng shutter là vĩnh viễn
  • Shutter chỉ dùng trong nhiếp ảnh
  • Tốc độ màn trập bằng ánh sáng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt hay nhầm tưởng shutter là rèm cửa mọi lúc; chú ý rằng trong nhiếp ảnh dùng thuật ngữ otturatore và tốc độ màn trập. Cũng cần phân biệt với các loại chắn sáng khác.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: ống kính, tốc độ màn trập, mái chắn cửa.
  • Phân biệt tốc độ màn trập và phơi sáng.
  • Liên kết hình ảnh với từ ngữ để nhớ lâu.
  • Luyện phát âm từ shutter cho đúng.
  • Tạo câu ví dụ trong ngữ cảnh nhiếp ảnh và đời sống.
  • Xem video hướng dẫn để nghe cách dùng đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'shutter' mean?

A.A window screen
B.A camera feature
C.A type of door
D.To close tightly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'shutter' correctly?

A.I left the shutter before going to bed.
B.She forgot to turn off the shutter.
C.The photographer adjusted the shutter speed.
D.He opened the shutter to let light in.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'shutter'?

A.Window
B.Blind
C.Door
D.Curtain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'open shutter'?

A.Break shutter
B.Block shutter
C.Close shutter
D.Remove shutter
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you encounter a shutter?

A.Cooking in a kitchen
B.Driving a car
C.Reading a book
D.Using a camera

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Morning on the Windowsill

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.23 · 6:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ