shutter - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'shutten' trong tiếng Anh Trung cổ (đóng lại) và 'ter' (hậu tố chỉ công cụ hoặc thiết bị); có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'clore', có nghĩa là đóng lại. Một hình ảnh sinh động là ống kính của máy ảnh khép lại, kiểm soát ánh sáng vào, giống như cách rèm cửa có thể được kéo ra hoặc kéo vào.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQShutter có nhiều ý nghĩa liên quan. Theo nghĩa cơ bản nhất, shutter là một thiết bị mở đóng để kiểm soát ánh sáng, như lưỡi kim loại nhỏ trong máy ảnh hoặc cơ chế tương tự ở rèm hoặc chắn sáng cửa sổ. Nó cũng có thể ám chỉ nắp hoặc nắp đậy chụp kín, ví dụ shutter trên cửa hoặc hộp đựng. Như một động từ, shutter có nghĩa đóng kín một cái gì đó hoặc bịt kín nó, thường để giảm tiếng ồn hoặc ánh sáng lọt qua. Thuật ngữ bắt nguồn từ shut và gợi lên hình ảnh đóng lại; trong nhiếp ảnh nó gợi đến khoảnh khắc ánh sáng được cho phép vào cảm biến.
Người học tiếng Việt hay nhầm tưởng shutter là rèm cửa mọi lúc; chú ý rằng trong nhiếp ảnh dùng thuật ngữ otturatore và tốc độ màn trập. Cũng cần phân biệt với các loại chắn sáng khác.
What does the word 'shutter' mean?
Which sentence uses the word 'shutter' correctly?
What is a synonym for 'shutter'?
What is the opposite of 'open shutter'?
In what real-life situation would you encounter a shutter?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật