LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

signals - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

signals Ý nghĩa của Từ

  • một cử chỉ hoặc hành động truyền đạt thông tin
  • một dấu hiệu hoặc chỉ dẫn vật lý
  • truyền đạt hoặc chỉ định điều gì đó
Illustration for this word

signals Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

signals Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪɡ.nəl/
Mỹ /ˈsɪɡ.nəl/
Tiết
signal

signals Từ nguyên của Từ

Tín hiệu bắt nguồn từ tiếng Latinh 'signalis', từ 'signum' (dấu hiệu) + 'alis' (thuộc về). Nó lần đầu xuất hiện trong tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đèn tín hiệu giao thông chiếu sáng lối đi, dẫn đường cho ô tô và người đi bộ đến an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đưa tay về phía trước và nhấn công tắt. Đèn bật lên và căn phòng có thêm một chút ánh sáng, như một tín hiệu bắt đầu sáng lên ở góc phòng. Mình chỉnh lại tư thế, kéo nhẹ dây và giữ ánh sáng cho đều, để người khác có thể nhận ra hướng đi. Ánh sáng ấy trở thành một tín hiệu, nói với ai đó hãy nhìn về phía này hoặc ở lại một lát.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Signal là một từ ngữ linh hoạt có thể là danh từ hoặc động từ. Danh từ signal là một tín hiệu, dấu hiệu hoặc chỉ dẫn truyền đạt thông tin, chẳng hạn một động tác tay, đèn giao thông hoặc tín hiệu từ thiết bị. Động từ signal có nghĩa là giao tiếp hoặc chỉ ra điều gì, thường bằng một động tác hay một thiết bị. Người ta giải thích tín hiệu để quyết định hành động tiếp theo, vì thế tín hiệu rõ ràng làm giảm sự nhầm lẫn. Từ này xuất hiện cả trong ngữ cảnh kỹ thuật như xử lý tín hiệu, nơi dữ liệu qua các kênh được nhận diện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Signal có thể là danh từ hoặc động từ.
  • Danh từ signal là tín hiệu, dấu hiệu hoặc chỉ dẫn.
  • Động từ signal nghĩa là giao tiếp hoặc chỉ ra điều gì.
  • Sử dụng giới từ đúng: signal to ai đó hoặc signal that.
  • Tránh nhầm lẫn giữa signal và sign.
  • Cân nhắc giữa tín hiệu vật lý và tín hiệu trừu tượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa tín hiệu và dấu hiệu; tín hiệu mang thông tin, dấu hiệu chỉ là biểu tượng.
  • Nhầm lẫn giữa tín hiệu giao thông và dấu hiệu giao thông.
  • Dùng signal mà không có tân ngữ hoặc giới từ phù hợp.
  • Tin rằng tín hiệu chỉ áp dụng cho thiết bị.
  • Nhầm lẫn giữa tín hiệu tâm lý và tín hiệu vật lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, signal có thể là danh từ hoặc động từ, với các cụm từ đi kèm như signal to và signal that. Thường bị nhầm với sign và giới từ đi kèm có thể gây lỗi. Ý nghĩa có thể là tín hiệu vật lý hoặc tín hiệu trừu tượng tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Tạo ví dụ rõ ràng cho signal ở dạng danh từ và động từ.
  • Học các collocations thường gặp: signal to, signal that, signal for.
  • So sánh với sign để tránh nhầm lẫn.
  • Phân biệt tín hiệu vật lý và tín hiệu trừu tượng.
  • Luyện tập trong các tình huống hàng ngày (báo thức, cử chỉ, thông báo).
  • Kiểm tra giới từ trong đối thoại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'signals'?

A.indications of information
B.a bright color
C.a type of food
D.an emotional state
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'signals'?

A.The teacher signals for silence with a bell.
B.He signals his love for her with gifts.
C.The traffic lights signals when to stop.
D.She signals her emotions through her paintings.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'signals'?

A.indicators
B.cars
C.books
D.feelings
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'signals'?

A.communication
B.noise
C.silence
D.expression
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where someone might communicate non-verbally?

A.The lights flashed, and cars stopped.
B.They may give a thumbs-up gesture.
C.He waved goodbye with a smile.
D.A crow cawed loudly on the fence.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Detecting Star Formation in Dwarf Galaxies

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 1:20 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Semantic Boundaries and Prototype Effects

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.11 · 1:55 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ethics of Performative Persona

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 1:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ