signals - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Tín hiệu bắt nguồn từ tiếng Latinh 'signalis', từ 'signum' (dấu hiệu) + 'alis' (thuộc về). Nó lần đầu xuất hiện trong tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đèn tín hiệu giao thông chiếu sáng lối đi, dẫn đường cho ô tô và người đi bộ đến an toàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đưa tay về phía trước và nhấn công tắt. Đèn bật lên và căn phòng có thêm một chút ánh sáng, như một tín hiệu bắt đầu sáng lên ở góc phòng. Mình chỉnh lại tư thế, kéo nhẹ dây và giữ ánh sáng cho đều, để người khác có thể nhận ra hướng đi. Ánh sáng ấy trở thành một tín hiệu, nói với ai đó hãy nhìn về phía này hoặc ở lại một lát.
Signal là một từ ngữ linh hoạt có thể là danh từ hoặc động từ. Danh từ signal là một tín hiệu, dấu hiệu hoặc chỉ dẫn truyền đạt thông tin, chẳng hạn một động tác tay, đèn giao thông hoặc tín hiệu từ thiết bị. Động từ signal có nghĩa là giao tiếp hoặc chỉ ra điều gì, thường bằng một động tác hay một thiết bị. Người ta giải thích tín hiệu để quyết định hành động tiếp theo, vì thế tín hiệu rõ ràng làm giảm sự nhầm lẫn. Từ này xuất hiện cả trong ngữ cảnh kỹ thuật như xử lý tín hiệu, nơi dữ liệu qua các kênh được nhận diện.
Đối với người học tiếng Việt, signal có thể là danh từ hoặc động từ, với các cụm từ đi kèm như signal to và signal that. Thường bị nhầm với sign và giới từ đi kèm có thể gây lỗi. Ý nghĩa có thể là tín hiệu vật lý hoặc tín hiệu trừu tượng tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'signals'?
Which sentence correctly uses the word 'signals'?
Which word is most similar to 'signals'?
What is the opposite of the word 'signals'?
Can you think of a situation where someone might communicate non-verbally?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật