LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

signature - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

signature Ý nghĩa của Từ

  • tên của một người được viết bằng tay
  • một dấu hiệu hoặc ký hiệu đặc trưng
  • một chỉ dẫn về sự đồng ý hoặc phê duyệt
Illustration for this word

signature Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

signature Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪg.nə.tʃə/
Mỹ /ˈsɪɡ.nə.tʃɚ/
Tiết
signature

signature Từ nguyên của Từ

signature = sign + -ature (liên quan). Tiếng Latinh 'signare' có nghĩa là 'đánh dấu hoặc ký' và trở thành 'signature' trong tiếng Anh; hãy tưởng tượng một cây bút đẹp tạo ra tên trên giấy, đánh dấu bản sắc của một người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cầm bút và di chuyển đầu mực trên giấy, để tên mình dần hiện ra. Tôi chỉnh sửa từng nét, ấn nhẹ, nhấc lên, cho đường chữ mềm dẻo và cân đối. Khi tôi đặt tên lên một biểu mẫu, phía sau ngực tôi cảm nhận một cảm giác xác nhận nhỏ. Hành động ấy biến chữ ký thành một dấu hiệu cá nhân, nói lên tôi là ai và tôi đồng ý với điều gì.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chữ ký ban đầu ám chỉ tên được viết bằng tay để xác nhận danh tính và sự đồng ý trên tài liệu. Ngày nay, chữ ký cũng có thể là một dấu hiệu đặc trưng hoặc một sự xác nhận đồng ý khi ký tài liệu. Trong thời đại số, chữ ký số dùng mã hóa để xác thực mà không cần chữ viết tay. Người học nên phân biệt signature như danh từ (hành động hoặc kết quả chữ ký) với sign như động từ (ký tên); lưu ý rằng chữ ký kỹ thuật số thường được gọi là chữ ký điện tử.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chữ ký có thể có nghĩa là tên viết tay, dấu hiệu đặc biệt hoặc sự đồng ý.
  • Phân biệt signature và sign (động từ).
  • Sử dụng với các cụm từ như dòng chữ ký, chữ ký điện tử.
  • Phát âm gần với SIG-nuh-ture.
  • Đừng nhầm với con dấu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chữ ký không phải lúc nào cũng là tên viết tay; chữ ký số cũng tồn tại.
  • Signature và sign không thể hoán đổi cho nhau; signature là danh từ, sign là động từ.
  • Chữ ký không nhất thiết phải rõ ràng chữ viết; chữ ký có thể mang phong cách cá nhân.
  • Chữ ký không phải là con dấu.
  • Không chỉ người nổi tiếng ký tài liệu; người bình thường cũng ký.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ chữ ký là chữ ký tay, quên rằng chữ ký số cũng phổ biến. Sai lầm phổ biến là phân biệt ký tên (động từ) và chữ ký (danh từ). Luyện tập qua các tài liệu và mẫu đơn.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa: tên trên văn bản, dấu hiệu đặc trưng, và sự đồng ý.
  • Phân biệt signature và sign (động từ).
  • Học các cụm như dòng chữ ký, chữ ký điện tử.
  • Phát âm: SIG-nuh-ture.
  • Tránh nhầm lẫn với con dấu hoặc tem.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'signature' mean?

A.A way to sign a document
B.A tall building
C.A type of fruit
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'signature' used correctly?

A.She played a beautiful signature.
B.He signed his name as a signature on the contract.
C.The signature tree was very old.
D.These shoes are made of signature.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'signature'?

A.Danger
B.Disease
C.Silence
D.Symbol
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'signature'?

A.Anonymous
B.Familiar
C.Acceptance
D.Delicious
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'signature' used in real life?

A.Building houses
B.Planting trees
C.Cooking food
D.Signing legal documents

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening an Account and a Document Problem

Banking Basics

2026.04.18 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Culinary Character of My Remarkable Niece

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ