signature - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
signature = sign + -ature (liên quan). Tiếng Latinh 'signare' có nghĩa là 'đánh dấu hoặc ký' và trở thành 'signature' trong tiếng Anh; hãy tưởng tượng một cây bút đẹp tạo ra tên trên giấy, đánh dấu bản sắc của một người.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cầm bút và di chuyển đầu mực trên giấy, để tên mình dần hiện ra. Tôi chỉnh sửa từng nét, ấn nhẹ, nhấc lên, cho đường chữ mềm dẻo và cân đối. Khi tôi đặt tên lên một biểu mẫu, phía sau ngực tôi cảm nhận một cảm giác xác nhận nhỏ. Hành động ấy biến chữ ký thành một dấu hiệu cá nhân, nói lên tôi là ai và tôi đồng ý với điều gì.
Chữ ký ban đầu ám chỉ tên được viết bằng tay để xác nhận danh tính và sự đồng ý trên tài liệu. Ngày nay, chữ ký cũng có thể là một dấu hiệu đặc trưng hoặc một sự xác nhận đồng ý khi ký tài liệu. Trong thời đại số, chữ ký số dùng mã hóa để xác thực mà không cần chữ viết tay. Người học nên phân biệt signature như danh từ (hành động hoặc kết quả chữ ký) với sign như động từ (ký tên); lưu ý rằng chữ ký kỹ thuật số thường được gọi là chữ ký điện tử.
Người Việt thường nghĩ chữ ký là chữ ký tay, quên rằng chữ ký số cũng phổ biến. Sai lầm phổ biến là phân biệt ký tên (động từ) và chữ ký (danh từ). Luyện tập qua các tài liệu và mẫu đơn.
What does the word 'signature' mean?
In which sentence is 'signature' used correctly?
Which word is a synonym of 'signature'?
What is the opposite of 'signature'?
How is the word 'signature' used in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật