bottom - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'bot' + 'tom', trong đó 'bot' có nghĩa là nền tảng và 'tom' chỉ việc cắt, thể hiện nền cắt. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bottom' và các từ liên quan trong tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một cái hố sâu với một ánh sáng nhỏ ở dưới đáy, nơi nghỉ ngơi cuối cùng của mọi thứ đã rơi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt một chiếc bút chì ở kệ dưới cùng và di chuyển nó một chút cho nó nằm ở đáy. Tôi đẩy, kéo các món quanh nó và điều chỉnh góc cho chúng thành một hàng ở đáy. Tôi tiếp tục với những động tác nhỏ này, giữ cho mọi thứ ở đúng vị trí và cảm nhận đáy bền lại. Khi những thứ phía trên thay đổi, đáy trở thành một điểm neo yên lặng, nâng đỡ mọi thứ ở phía trên.
Bottom thường chỉ phần dưới cùng hoặc phần thấp nhất của một vật, ngược với top. Có thể nói về đáy của một thùng chứa, phần dưới của một ngọn đồi, hay phần dưới của một trang. Với động từ, bottom có nghĩa đặt thứ gì ở vị trí thấp nhất, đạt đến điểm thấp nhất của một tình huống, hoặc ở mức độ thấp mà không được cải thiện. Các cụm từ như bottom line hay bottom out có nghĩa riêng. Nhớ rằng bottom nhấn mạnh vị trí, không phải sự vận động trong hầu hết ngữ cảnh.
Bottom là một thuật ngữ không gian cụ thể trong tiếng Anh, nhưng nhiều ngôn ngữ xem đó như vị trí tương đối hoặc kết thúc ẩn dụ. Người học thường nhầm bottom với base hoặc nền móng khi nói về đáy của hình học hoặc vật thể, và hiểu nhầm bottom line thành một đường vật lý.
What is the meaning of the word 'bottom'?
Which sentence uses the word 'bottom' correctly?
What is the most similar word to 'bottom'?
What is the opposite of 'bottom'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'bottom'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật