signing - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sign = signum (La-tinh) → tiếng Pháp cổ 'signe' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một diễn viên sử dụng tín hiệu tay để chỉ ra phần tiếp theo của một vở kịch, làm nổi bật tầm quan trọng của biểu tượng trong giao tiếp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt bàn tay lên giấy, tôi bắt đầu move bút di chuyển trên mặt giấy. Điều chỉnh góc, đẩy và kéo để đường nét thay đổi. Cử chỉ này rơi vào im lặng truyền đạt ý định của tôi, và ý nghĩa dần hình thành. Khi đường nét ổn định, ý nghĩa xuất hiện trong đầu tôi và tôi giữ tín hiệu bằng lần chạm kế tiếp.
Sign là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan. Danh từ chỉ một ký hiệu hoặc dấu hiệu truyền đạt thông tin, như biển báo giao thông, biển hiệu cửa hàng, hoặc triệu chứng bệnh lý. Nó cũng có nghĩa là một cử chỉ hoặc biểu hiện dùng để giao tiếp, ví dụ vẫy tay. Động từ sign có nghĩa là chỉ bằng một ký hiệu hoặc chữ ký để đồng ý hoặc hoàn tất một tài liệu. Nguồn gốc từ signum trong tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ signe để vào tiếng Anh. Hãy hình dung một diễn viên sân khấu dùng dấu hiệu tay để báo hiệu cho cảnh tiếp theo, cho thấy cách ký hiệu giúp giao tiếp.
Người Việt thường thấy sign như ký hiệu và dấu hiệu; những sai lầm phổ biến là nhầm lẫn sign với signal và quên mất các nghĩa danh từ/động từ.
What is the meaning of the word 'signing'?
In which sentence is the word 'signing' used correctly?
Which word is a synonym of 'signing'?
Which word is an antonym of 'signing'?
How is 'signing' commonly used in real-life situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật