simultaneously - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: simul = cùng nhau; -taneus tạo thành 'simultaneous'; -ous làm tính từ; -ly tạo trạng từ 'simultaneously'. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh simultaneus, qua tiếng Pháp cổ simultané, vào tiếng Anh 'simultaneous', sau đó thêm -ly thành 'simultaneously'. (c) Hình ảnh ký ức: hai đồng hồ cùng nhịp, cùng một lúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên các núm vặn và xoay một núm trong khi đẩy núm kia. Các đèn báo nhấp nháy gần như đồng thời và tôi điều chỉnh grip để chúng không lệch nhau. Tôi điều chỉnh lực giữ để cân bằng hai động tác và để một cái không làm chậm cái kia. Cuối cùng, hai động tác chạy như một nhịp điệu duy nhất, và tôi nhận ra chúng xảy ra đồng thời.
Trong tiếng Việt, người học thường nhầm lẫn đồng thời với cùng lúc và song song, và thường lược bỏ sắc thái chính xác về thời điểm. Hãy tập với các câu có hai sự kiện xảy ra đúng giờ như đồng thời. Simultaneously nhấn mạnh sự đồng bộ ở mức độ cao và thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật hoặc mô tả chính xác về thời điểm. So sánh với các từ đồng nghĩa để nắm rõ cách dùng.
Explain to a Vietnamese speaker learning English
What is the meaning of 'simultaneously'?
Which sentence below uses 'simultaneously' correctly?
Which word is most similar to 'simultaneously'?
What is the opposite of 'simultaneously'?
Can you think of a real-life scenario where multiple events happen at the same time?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật