LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sin - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sin Ý nghĩa của Từ

  • một hành vi vô đạo trái với luật thiêng liêng
  • thuật ngữ trong toán học đại diện cho một hàm để tính góc
  • phạm phải sai lầm về đạo đức
Illustration for this word

sin Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sin Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪn/
Mỹ /sɪn/
Tiết
sin

sin Từ nguyên của Từ

Gốc: sin (tiếng Anh cổ 'syn'). Về mặt lịch sử, nó xuất phát từ tiếng Đức cổ *sundī, có nghĩa là 'là trong nợ hoặc nghĩa vụ'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người cảm thấy nặng nề vì tội lỗi, như thể đang mang một viên đá nặng quanh cổ, biểu trưng cho gánh nặng của những hành động sai trái của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên trang giấy và đẩy suy nghĩ đi theo một đường thẳng cẩn trọng. Ánh nhìn di chuyển, nhịp thở thắt lại, và tôi điều chỉnh góc của câu như quay một cái bánh răng về một lựa chọn có thể hối tiếc. Một xung đột nội tâm nhỏ xuất hiện; tôi kiên định và để quyết định hình thành, giữ nhịp điệu. Khoảnh khắc ấy thử thách sự kiểm soát của tôi; từ tiếp theo đẩy tôi phải rẽ, và tôi chấp nhận.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sin có thể chỉ một hành vi vô đạo đức trái với điều răn của thần hay luân lý chung; trong toán học, sin là hàm sin được dùng để tính góc và mô tả các hiện tượng tuần hoàn. Trong tiếng Anh, từ sin thường mang nghĩa phạm tội hay làm điều ác, với các cụm từ như to commit a sin. Nguồn gốc của từ bắt đầu từ tiếng Anh cổ syn, có nguồn gốc từ ngữ gô-điền cổ hơn mang ý nghĩa nợ nần hoặc nghĩa vụ, mang hàm ý trọng lượng đạo đức. Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ giữa ý nghĩa đạo đức và ý nghĩa toán học và luyện tập các collocations phổ biến như commit a sin, the sine function.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sin có hai nghĩa đạo đức và toán học.
  • - Dùng các cụm từ như 'commit a sin', 'sin against someone' trong ngữ cảnh đạo đức.
  • - Trong toán học, sin là hàm sin; không phải hành động.
  • - Tránh lẫn lộn hai nghĩa trong văn bản phi khoa học.
  • - Nên lưu ý tính tôn giáo để điều chỉnh ngôn ngữ cho phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng sin chỉ mang tính tôn giáo, bỏ qua nghĩa toán học.
  • Suy nghĩ sin là một động từ trong toán học; nó là một hàm.
  • Nhầm lẫn giữa sin và sine trong các ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Giả định sin luôn mang sắc thái tôn giáo.
  • Không phân biệt được giữa ý nghĩa đạo đức và toán học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh có hai nghĩa cho chữ sin: đạo đức và toán học. Người học thường nhầm lẫn hai nghĩa hoặc cho sin chỉ là 'lỗi lầm', bỏ qua ý nghĩa toán học.

Mẹo Học

  • Học trước hai nghĩa và chú ý ngữ cảnh.
  • Luyện các collocations thông dụng: commit a sin, sin against someone, the sine of an angle.
  • Trong toán học, sin là tên của một hàm, không phải động từ.
  • Chú ý sắc thái tôn giáo hoặc văn hóa khi dùng sin.
  • So sánh ví dụ trong thần học và toán học để phân biệt đúng ngữ cảnh.
  • Nhớ nguyên gốc từ (Old English syn) để ghi nhớ ý nghĩa trọng lượng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sin'?

A.Loyal act
B.Generous act
C.Honest act
D.Immoral act
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'sin' used in a sentence?

A.She committed a sin by being honest
B.She committed a sin by helping others
C.She committed a sin by lying
D.She committed a sin by being kind
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'sin'?

A.Sad
B.Right
C.Wrong
D.Happy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sin'?

A.Virtue
B.Truth
C.Joy
D.Love
Bước 5: Thành thạo

In what context would someone ask for forgiveness for committing a sin?

A.While celebrating a birthday
B.At church during confession
C.During a job interview
D.While eating dinner with family

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ