LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sinecure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sinecure Ý nghĩa của Từ

  • một công việc yêu cầu rất ít hoặc không có công việc
  • một vị trí ít trách nhiệm
  • một công việc kiếm thu nhập mà không có trách nhiệm thực sự
Illustration for this word

sinecure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sinecure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsaɪnɪkjʊə/
Mỹ /ˈsaɪnɪkjʊr/
Tiết
sinecure

sinecure Từ nguyên của Từ

sinecure = sine (không có) + cura (chăm sóc) từ Latin; được truyền qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang thư giãn trong một văn phòng sang trọng, giấy tờ không bị chạm tới, tận hưởng lợi ích của một vị trí mà không có gánh nặng công việc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sinecure là một vị trí mang lại thù lao hoặc địa vị mà hầu như không đòi hỏi công việc thực sự. Về lịch sử, từ này mô tả các chức vụ trong giáo hội, hoàng gia hoặc quý tộc được ban thưởng như một đặc quyền; ngày nay nó thường mang sắc thái châm biếm để chỉ những công việc ít trách nhiệm. Nghĩa của từ nhấn mạnh đặc quyền và sự hưởng thụ. Trong ngữ pháp hiện đại, ta hay gặp sinecure trong các cuộc thảo luận về bổ nhiệm chính trị hoặc một chức danh được trả lương cao nhưng không đòi hỏi nhiều.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Nhận diện đây là vị trí được trả lương cao nhưng ít nhiệm vụ
  • 2) Thông thường mang sắc thái châm biếm hoặc phê phán
  • 3) Không phải đơn giản là công việc dễ làm
  • 4) Thường gặp trong các cuộc tranh luận về bổ nhiệm chính trị
  • 5) Dạng số nhiều sinecures

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là công việc dễ dàng
  • Là một vị trí chính phủ
  • Là thuật ngữ hiện đại
  • Nói đúng tính trung lập/tích cực
  • Đề cập đến nhiều người cùng một chức danh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem sinecure là vị trí được trả lương cao nhưng thiếu trách nhiệm thực tế; cần chú ý ngữ cảnh châm biếm hoặc phê phán.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập trong ngữ cảnh đặc quyền hoặc tham nhũng
  • 2) Phân biệt với công việc dễ bằng cách nhấn mạnh thiếu trách nhiệm
  • 3) Học từ vựng đi kèm với chức danh, vị trí
  • 4) Nhận diện giọng điệu châm biếm
  • 5) Ghi nhớ dạng số nhiều sinecures
  • 6) So sánh với từ ngữ trung lập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'sinecure' mean?

A.A job requiring hard physical labor
B.A job that requires minimal or no work
C.A position requiring specialized skills
D.An occupation with flexible hours
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'sinecure' used correctly?

A.He toiled for hours at his sinecure job.
B.She found a sinecure that challenged her daily.
C.The company offered him a sinecure with high pay.
D.His new position felt like a sinecure, compared to his previous job.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sinecure'?

A.Arduous
B.Demanding
C.Engaging
D.Effortless
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'sinecure'?

A.Rewarding
B.Strenuous
C.Complex
D.Challenging
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone have a 'sinecure'?

A.A government official with a title but no real responsibilities
B.A teacher facing difficult students daily
C.A retired individual volunteering at a charity organization
D.A stay-at-home parent managing an online business

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ