sinecure - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sinecure = sine (không có) + cura (chăm sóc) từ Latin; được truyền qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang thư giãn trong một văn phòng sang trọng, giấy tờ không bị chạm tới, tận hưởng lợi ích của một vị trí mà không có gánh nặng công việc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSinecure là một vị trí mang lại thù lao hoặc địa vị mà hầu như không đòi hỏi công việc thực sự. Về lịch sử, từ này mô tả các chức vụ trong giáo hội, hoàng gia hoặc quý tộc được ban thưởng như một đặc quyền; ngày nay nó thường mang sắc thái châm biếm để chỉ những công việc ít trách nhiệm. Nghĩa của từ nhấn mạnh đặc quyền và sự hưởng thụ. Trong ngữ pháp hiện đại, ta hay gặp sinecure trong các cuộc thảo luận về bổ nhiệm chính trị hoặc một chức danh được trả lương cao nhưng không đòi hỏi nhiều.
Người Việt thường xem sinecure là vị trí được trả lương cao nhưng thiếu trách nhiệm thực tế; cần chú ý ngữ cảnh châm biếm hoặc phê phán.
What does the word 'sinecure' mean?
In which of the following sentences is 'sinecure' used correctly?
Which word is most similar to 'sinecure'?
What is the opposite meaning of 'sinecure'?
In what real-life situation would someone have a 'sinecure'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật