LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sisters - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sisters Ý nghĩa của Từ

  • chị gái
  • người phụ nữ có mối quan hệ gần gũi
Illustration for this word

sisters Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sisters Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪstə/
Mỹ /ˈsɪstər/
Tiết
sister

sisters Từ nguyên của Từ

'sister' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sweostor', được lấy từ gốc ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy '*swésōr'. Hãy tưởng tượng một nhóm chị em đứng cạnh nhau, biểu tượng cho sự đoàn kết và hỗ trợ trong hành trình cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay lấy một tấm ảnh của chị gái và đẩy khung ảnh một chút để ánh sáng rọi lên nụ cười của cô ấy. Tôi giữ khung cố định trong giây lát, cảm nhận một cảm giác ấm áp lan tỏa trong ngực. Sự điều chỉnh nhỏ này làm căn phòng trở nên ấm áp và gần gũi hơn. Nghĩ về chị gái, tôi nhận ra cách những động tác đơn giản này mở rộng mối liên kết thành hành động hàng ngày để chăm sóc nhau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chị gái là người phụ nữ có quan hệ huyết thống với bạn hoặc có mối liên kết rất gần trong một nhóm hoặc cộng đồng. Từ này cũng được dùng như ẩn dụ để chỉ một người bạn gái thân thiết. Trong tiếng Việt, từ chị/em tùy thuộc vào tuổi tác; khi dịch từ 'sister' sang tiếng Anh, cần làm rõ ràng đời thật hay tình cảm thân thiết để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Dùng sở hữu cho đồ dùng của chị gái
  • Nêu rõ tuổi tác khi cần: chị gái lớn/nhỏ
  • Số nhiều: hai chị gái, nhiều chị gái
  • Thuật ngữ liên quan: chị em, chị gái một nửa, chị gái kế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • sister chỉ là chị gái ruột
  • bạn gái thân thiết không thể gọi là chị gái
  • chị gái luôn đồng nghĩa với một sự chênh lệch tuổi
  • không dùng sister cho bạn nữ ngoài gia đình
  • sister và chị em dâu không phải cùng nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học cần hiểu sister mang cả nghĩa ruột thịt lẫn nghĩa bóng; ngữ cảnh quyết định, và nhiều người nhầm khi không nhận diện được sự liên kết xã hội giữa các chị em trong một tổ chức.

Mẹo Học

  • 1) Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng qua ví dụ
  • 2) Dùng chị/em để làm rõ tuổi tác khi cần
  • 3) Học các từ liên quan: chị em, chị em ruột, chị em kết nghĩa
  • 4) Luyện tập trong bối cảnh gia đình và cộng đồng
  • 5) Ghi nhớ các cụm từ như sister city, sisterhood
  • 6) Xác định rõ ràng giữa người thân và người bạn thân

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning at the coast

Daily Greetings

2025.12.23 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview for Community Outreach Coordinator

Job Interview

2025.11.27 · 1:24 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Visitor Enquires About Clock, Ceramics and Family Facilities

Art & Museums

2025.10.14 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ