LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sixteen - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sixteen Ý nghĩa của Từ

  • số sau mười lăm
  • một nhóm mười sáu đồ vật hoặc người
  • một số đại diện cho số lượng 16
Illustration for this word

sixteen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sixteen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪkˈstiːn/
Mỹ /sɪkˈstin/
Tiết
sixteen

sixteen Từ nguyên của Từ

'sixteen' được cấu thành từ 'six' + 'teen', trong đó 'teen' có nghĩa là 'mười hơn sáu'. Về mặt lịch sử, nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sixteene', xuất phát từ tiếng German nguyên thủy *sewis-tehun. Hãy tưởng tượng một nhóm mười sáu đứa trẻ, sáu đứa đứng riêng và mười đứa còn lại tham gia cùng chúng!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt mười sáu đồng lên bàn, từng cái một, và cảm nhận dòng đồng đang hình thành dưới ngón tay. Tôi đẩy từng đồng về phía trước và điều chỉnh khoảng cách cho mọi thứ thẳng hàng. Sự chuyển động có chút nỗ lực, và tôi đếm thầm trong đầu để giữ nhịp. Cuối cùng, mười sáu ở lại thành một dãy gọn gàng, sẵn sàng để giữ hay dùng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sixteen là số 16 trong tiếng Anh. Nó nằm giữa mười lăm và mười bảy và được dùng để đếm vật, tuổi hoặc ngày tháng. Trong tiếng Anh, số được viết bằng một từ duy nhất: sixteen. Nguồn gốc từ six + teen, mang ý nghĩa sáu cộng mười. Người học tiếng Việt nên chú ý phát âm chữ x ở cuối từ và sự khác biệt với các số tận cùng -teen khác như fifteen hay seventeen.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy phát âm sixteen như một từ duy nhất.
  • Dùng nó để đếm 16 vật.
  • Lưu ý đừng đọc thành 'sixteen hundred' khi nói nhanh.
  • Chú ý phần kết thúc -teen và gốc từ six.
  • Thực hành trong ngữ cảnh tuổi tác, ngày tháng hoặc số lượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sixteen không phải là '六 trăm mười sáu'; nó là số 16.
  • Nguồn gốc từ six + teen; không phải sáu cộng mười theo nghĩa chữ.
  • Các số từ 13–19 kết thúc bằng -teen, cần nhớ chính tả.
  • Khi nói về số lượng, thứ tự các thành phần dễ bị nhầm.
  • Phát âm chữ x có thể khó khi nói nhanh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt những đặc điểm của số này bằng tiếng Anh

Mẹo Học

  • Luyện nói sixteen trong các cụm từ ngắn.
  • Đếm theo nhóm bốn để củng cố khái niệm 16.
  • Nghe các bài đọc có số gần 16 để cải thiện nghe.
  • Viết ví dụ dùng sixteen cho tuổi, ngày tháng và số lượng.
  • So sánh 16 với 15 và 17 để nhận diện khác biệt.
  • Ghi âm và tự kiểm tra cách phát âm của sixteen.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sixteen'?

A.A color
B.A number
C.A shape
D.A fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'sixteen' correctly?

A.The sky is sixteen today.
B.I want to paint my room sixteen.
C.She has sixteen apples in the basket.
D.He drove a sixteen car to work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym for 'sixteen':

A.Ten
B.Fifteen
C.Seventeen
D.Twenty
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would you need to know the word 'sixteen'?

A.Ordering food at a restaurant
B.Discussing the weather
C.Talking about your favorite movie
D.Solving math problems
Bước 5: Thành thạo

Create a sentence using the word 'sixteen'.

A.I see sixteen stars in the sky tonight.
B.She has sixteen toys in her collection.
C.The garden has sixteen different flowers.
D.Today is the sixteenth of the month.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ