sixteen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'sixteen' được cấu thành từ 'six' + 'teen', trong đó 'teen' có nghĩa là 'mười hơn sáu'. Về mặt lịch sử, nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sixteene', xuất phát từ tiếng German nguyên thủy *sewis-tehun. Hãy tưởng tượng một nhóm mười sáu đứa trẻ, sáu đứa đứng riêng và mười đứa còn lại tham gia cùng chúng!
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt mười sáu đồng lên bàn, từng cái một, và cảm nhận dòng đồng đang hình thành dưới ngón tay. Tôi đẩy từng đồng về phía trước và điều chỉnh khoảng cách cho mọi thứ thẳng hàng. Sự chuyển động có chút nỗ lực, và tôi đếm thầm trong đầu để giữ nhịp. Cuối cùng, mười sáu ở lại thành một dãy gọn gàng, sẵn sàng để giữ hay dùng.
Sixteen là số 16 trong tiếng Anh. Nó nằm giữa mười lăm và mười bảy và được dùng để đếm vật, tuổi hoặc ngày tháng. Trong tiếng Anh, số được viết bằng một từ duy nhất: sixteen. Nguồn gốc từ six + teen, mang ý nghĩa sáu cộng mười. Người học tiếng Việt nên chú ý phát âm chữ x ở cuối từ và sự khác biệt với các số tận cùng -teen khác như fifteen hay seventeen.
Giải thích cho người học tiếng Việt những đặc điểm của số này bằng tiếng Anh
What is the meaning of the word 'sixteen'?
Which of the following sentences uses 'sixteen' correctly?
Select the synonym for 'sixteen':
In what situation would you need to know the word 'sixteen'?
Create a sentence using the word 'sixteen'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật