LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sixty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sixty Ý nghĩa của Từ

  • số sau năm mươi chín
  • một nhóm bao gồm sáu mươi đơn vị
  • thời gian tương ứng với sáu mươi giây trên đồng hồ
Illustration for this word

sixty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sixty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪksti/
Mỹ /ˈsɪksti/
Tiết
sixty

sixty Từ nguyên của Từ

sixty = six + -ty; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'sixtiġ', từ Proto-German; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng sáu nhóm mười ngón tay, tổng cộng là sáu mươi. Ý tưởng này mở rộng ra việc đếm đồ vật, như sáu mươi quả táo trong một cái rổ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa ngón tay lên đồng hồ bấm giờ và move các con số hướng tới sixty. Tôi thở ra một hơi, rồi adjust nhịp điệu và để thời gian tự set trong đầu. Khi cảm nhận về sixty mở ra, một sự shift nhỏ xuất hiện trong tôi và tôi tiếp tục với nhịp điệu bình tĩnh. Tôi giữ tập trung, lật trang và push tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sixty là một số đếm cơ bản được sử dụng để đếm và đo thời gian. Trong tiếng Anh, sixty được hình thành từ six và hậu tố -ty, có nghĩa là sáu mươi. Ví dụ sixty seconds nghĩa là 60 giây, sixty apples nghĩa là sáu mươi quả táo. Với vai trò danh từ, sixty có thể chỉ một tập hợp gồm sáu mươi đơn vị. Người học thường nhầm lẫn cách viết và phát âm với các số khác kết thúc bằng -ty. Nhớ rằng sixty có thể đứng một mình hoặc đi kèm với đơn vị, như sixty minutes, sixty people.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sixty là số đếm cơ bản được dùng để đếm và đo thời gian.
  • Sixty được hình thành từ six + đuôi -ty; không dùng tiền tố sixti-.
  • Dùng với đơn vị: sixty minutes, sixty apples.
  • 60 giây bằng 1 phút.
  • Chú ý cách viết và phát âm: /ˈsɪksti/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sixty chỉ dùng cho thời gian, không phải cho số lượng.
  • Nhầm lẫn giữa sixty và những số khác kết thúc bằng -ty.
  • Phát âm có thể gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt.
  • Sử dụng -ty với số đếm khác: sixty-one, sixty-two.
  • Quên rằng sixty có thể đứng một mình hoặc với đơn vị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, số đứng trước danh từ và thời gian thường được biểu đạt bằng đơn vị sau số. Học viên dễ nhầm lẫn cách viết -ty hoặc tiền tố sixti-. Nhìn thấy sixty kèm đơn vị giúp khắc sâu ý nghĩa số lượng chính xác.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng sixty bằng sáu mươi; hữu ích cho tính toán nhanh.
  • Luyện phát âm: /ˈsɪksti/.
  • Sử dụng với đơn vị: sixty minutes, sixty apples.
  • So sánh với thirty, eighty để nhận ra mẫu.
  • Viết sixty-one và sixty-two để làm quen với dấu nối.
  • Làm bài tập ngắn để củng cố ý nghĩa số lượng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sixty'?

A.A number
B.A color
C.A fruit
D.A country
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'sixty' correctly?

A.I saw a purple sixty in the garden.
B.His favorite color is sixty.
C.The cat is sixty the table.
D.She ate sixty bananas in one sitting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'sixty'?

A.Thirty
B.Hundred
C.Ninety
D.Fifty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sixty'?

A.Twenty
B.Ninety
C.Fifty
D.Hundred
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you commonly encounter the number sixty?

A.In a recipe for cupcakes
B.In a color chart
C.In a time measurement (60 seconds in a minute)
D.In a book about dinosaurs

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverfront Redevelopment Plan

Urban Development

2026.01.23 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ