sixty - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sixty = six + -ty; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'sixtiġ', từ Proto-German; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng sáu nhóm mười ngón tay, tổng cộng là sáu mươi. Ý tưởng này mở rộng ra việc đếm đồ vật, như sáu mươi quả táo trong một cái rổ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa ngón tay lên đồng hồ bấm giờ và move các con số hướng tới sixty. Tôi thở ra một hơi, rồi adjust nhịp điệu và để thời gian tự set trong đầu. Khi cảm nhận về sixty mở ra, một sự shift nhỏ xuất hiện trong tôi và tôi tiếp tục với nhịp điệu bình tĩnh. Tôi giữ tập trung, lật trang và push tiến lên.
Sixty là một số đếm cơ bản được sử dụng để đếm và đo thời gian. Trong tiếng Anh, sixty được hình thành từ six và hậu tố -ty, có nghĩa là sáu mươi. Ví dụ sixty seconds nghĩa là 60 giây, sixty apples nghĩa là sáu mươi quả táo. Với vai trò danh từ, sixty có thể chỉ một tập hợp gồm sáu mươi đơn vị. Người học thường nhầm lẫn cách viết và phát âm với các số khác kết thúc bằng -ty. Nhớ rằng sixty có thể đứng một mình hoặc đi kèm với đơn vị, như sixty minutes, sixty people.
Trong tiếng Anh, số đứng trước danh từ và thời gian thường được biểu đạt bằng đơn vị sau số. Học viên dễ nhầm lẫn cách viết -ty hoặc tiền tố sixti-. Nhìn thấy sixty kèm đơn vị giúp khắc sâu ý nghĩa số lượng chính xác.
What is the meaning of the word 'sixty'?
Which of the following sentences uses 'sixty' correctly?
Which word is a synonym of 'sixty'?
What is the opposite of 'sixty'?
In what real-life context would you commonly encounter the number sixty?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật