skeptical - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hoài nghi = skeptikos (Hy Lạp) = 'người tìm kiếm, người tìm chân lý', từ 'skeptesthai' = xem xét hoặc phản ánh. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một triết gia đang suy nghĩ với lông mày nhướn lên, chất vấn mọi thứ xung quanh mình, tượng trưng cho một cuộc tìm kiếm sự thật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người nhẹ, move một chút cơ thể và điều chỉnh tư thế khi giọng nói bắt đầu. Tôi gạt bỏ ấn tượng đầu tiên quá hào nhoáng và nảy sinh một nghi ngờ nhỏ, mắt tôi tìm bằng chứng ở các chi tiết. Tôi đẩy cuộc trò chuyện về các điểm cụ thể và điều chỉnh câu hỏi, lắng nghe tỉ mỉ từng manh mối. Cuối cùng, tôi không đồng ý ngay lập tức; nghi ngờ ở lại trong tôi, tôi giữ cho mình một thái độ thận trọng.
Skeptical mô tả thái độ hoặc người nghi ngờ các niềm tin, khẳng định hoặc ý tưởng được chấp nhận rộng rãi. Nó ngụ ý nghi ngờ mà không vội vàng đi đến kết luận, và thường được xem như một phép kiểm tra thông tin lành mạnh thay vì hoài nghi tiêu cực. Bạn có thể cảm thấy hoài nghi về một đề xuất, một lý thuyết hoặc một bài báo, và nói rằng bạn vẫn còn nghi ngờ cho đến khi có bằng chứng. Từ này khác với 'cynical' vốn mang sắc thái tiêu cực. Trong giao tiếp hàng ngày, hay dùng cấu trúc 'skeptical of/about' để trao đổi.
Đối với người Việt, skeptical ngụ ý nghi ngờ có chừng mực, không phải lạnh lùng hay thù ghét; luyện tập với bối cảnh yêu cầu bằng chứng.
What is the meaning of the word 'skeptical'?
Which of the following sentences uses 'skeptical' correctly?
What is a synonym for 'skeptical'?
What is an antonym for 'skeptical'?
In what real-life scenario would someone be skeptical?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật