LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

skye - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

skye Ý nghĩa của Từ

  • Một loại hình thành mây đặc trưng bởi những đám mây cao và mảnh.
  • Một hòn đảo ở Scotland nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên.
Illustration for this word

skye Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

skye Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skaɪ/
Mỹ /skaɪ/
Tiết
skye

skye Từ nguyên của Từ

Thuật ngữ 'skye' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skina', có nghĩa là 'tỏa sáng'. Tên này được truyền qua ảnh hưởng của người Bắc Âu đối với địa lý Scotland. Hãy tưởng tượng một hòn đảo lấp lánh và xinh đẹp nằm giữa những đám mây trên biển, tỏa ra ánh sáng và sự huy hoàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'skye'?

A.The expanse of atmosphere and space visible from the earth
B.A personal name
C.A type of bird
D.A cooking term
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'skye' correctly.

A.The beautiful skye was filled with fluffy clouds.
B.The baker made a skye of cookies for the party.
C.She decided to skye her book under the bed.
D.They painted the walls in a skye blue color.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'skye'?

A.air
B.breeze
C.ground
D.water
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'skye'?

A.ocean
B.earth
C.building
D.river
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to 'skye'?

A.The car broke down on the road trip.
B.Yesterday, I looked up and admired the beautiful skye.
C.She read a book under the tree for hours.
D.They enjoyed their picnic on the grass.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ