LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

slipshod - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

slipshod Ý nghĩa của Từ

  • cẩu thả
  • bừa bộn
  • làm một cách vội vã mà không cẩn thận
Illustration for this word

slipshod Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

slipshod Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈslɪpʃɒd/
Mỹ /ˈslɪpʃɑd/
Tiết
slipshod

slipshod Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: slip (trượt) + shod (phân từ quá khứ của 'đi giày'); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'slipshod' (nghĩa đen là 'giày trượt'); Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đi bộ trong đôi giày đã mòn, vấp ngã vì không chú ý đến bước đi của mình - một hình ảnh hoàn hảo thể hiện sự cẩu thả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Slipshod là tính từ nghĩa là cẩu thả hoặc lộn xộn, thiếu sự sắc bén hoặc chú ý. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này chủ yếu được dùng để chỉ công việc, phương pháp hoặc sự chuẩn bị làm qua loa, thiếu tỉ mỉ và có ngữ điệu chỉ trích. Không ám chỉ tính cách của người, mà nhấn mạnh chất lượng công việc. Ví dụ: một báo cáo slipshod, một bài thuyết trình vội vàng, hay một phân tích không kỹ lưỡng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng slipshod nói về chất lượng công việc, chứ không phải tính cách cá nhân.
  • Dùng với danh từ như công việc, kế hoạch, phương pháp hoặc sự chuẩn bị.
  • Tránh dùng ở văn bản mang tính trang trọng hoặc trung lập nếu không phù hợp.
  • So sánh với meticulous hoặc thorough để làm nổi bật sự khác biệt.
  • Lưu ý sắc thái phê phán mạnh và dùng thận trọng.
  • Đưa ví dụ cho thấy lỗi ở quá trình chứ không phải ý định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ ám chỉ giày dép; nó mô tả chất lượng công việc.
  • Nó không đánh giá tính cách hay đạo đức của một người.
  • Nó không chỉ ám chỉ một sai lầm đơn lẻ mà là một thiếu sót ở quy trình.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng từ đồng nghĩa với careless.
  • Trong nói chuyện thông thường, nó có thể nghe mạnh mẽ và có thể gây xúc phạm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có từ nép tương đương như cẩu thả, nhưng slipshod mang sắc thái phê phán mạnh hơn và thường áp dụng cho công việc, không cho người.

Mẹo Học

  • Phân biệt slipshod với cẩu thả và qua loa để giữ đúng sắc thái.
  • Dùng với danh từ như công việc, kế hoạch, phương pháp hoặc sự chuẩn bị.
  • Tránh dùng trong văn bản formal trừ khi phù hợp.
  • So sánh với meticulous hoặc thorough để làm nổi bật sự khác biệt.
  • Lưu ý đến sắc thái phê phán mạnh trong bối cảnh chuyên môn.
  • Luyện tập với ví dụ từ báo cáo, đề xuất hoặc phân tích.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'slipshod' mean?

A.Well-organized
B.Carelessly done
C.Precise
D.Intentionally sloppy
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'slipshod' in a sentence.

A.Her slipshod approach to cleaning resulted in a messy room
B.He did a slipshod job on the report and got an A
C.The artist's slipshod work impressed everyone
D.The slipshod meal was enjoyed by all guests
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'slipshod'?

A.Diligent
B.Meticulous
C.Messy
D.Careful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'slipshod'?

A.Chaotic
B.Uncareful
C.Careful
D.Haphazard
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where one might be slipshod in their work?

A.A student carefully checking their homework
B.An office worker rushing through tasks without attention
C.A chef preparing a gourmet meal with precision
D.A designer ensuring every detail is perfect

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ