cleaning - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: clean = clear + hậu tố -an (chỉ trạng thái). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ clæne → tiếng Anh trung clene → tiếng Anh hiện đại clean. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một căn phòng sáng bóng và không tì vết, nơi mọi thứ đều lấp lánh, biểu thị sự thuần khiết và sạch sẽ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi lấy một khăn lau và đẩy nó trượt trên mặt bàn, di chuyển nó từng phần một. Quẹt qua quẹt lại, tôi kéo và đẩy khăn, bụi bẩn dần bị cuốn sạch và bóng sáng quay lại. Nỗ lực thật sự; tôi điều chỉnh chỗ cầm và thở nhẹ để giữ nhịp. Khi mọi góc khô ráo, bề mặt sạch sẽ và cảm giác thuần khiết lan tỏa.
Trong tiếng Anh, clean là tính từ nghĩa là sạch sẽ hoặc động từ có nghĩa là dọn sạch. Nó cũng mang ý nghĩa tinh khiết về tinh thần. Người học thường nhầm lẫn giữa 'clean' và 'tidy' và bị hiểu sai các thành ngữ như 'clean bill of health'. Học cách dùng clean trong các cụm từ như 'clean up', 'keep clean' và nhận diện các yếu tố ngữ pháp của tính từ và động từ. Chú ý nhấn âm và ngữ điệu.
Hãy nghĩ về clean như cả trạng thái vật lý và lý tưởng đạo đức; người học thường cho rằng chỉ là không bẩn, bỏ qua nghĩa ẩn dụ. Tập trung vào ngữ cảnh và collocations.
What is the meaning of the word 'cleaning'?
Which of the following sentences uses 'cleaning' correctly?
What is a synonym for 'cleaning'?
What is the opposite of 'cleaning'?
In what real-life context would you most likely use the word 'cleaning'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật