LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

slit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

slit Ý nghĩa của Từ

  • một vết cắt hoặc lỗ dài và hẹp
  • tạo vết cắt dài và hẹp
  • phân chia hoặc tách biệt rõ ràng
Illustration for this word

slit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

slit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /slɪt/
Mỹ /slɪt/
Tiết
slit

slit Từ nguyên của Từ

Tháo rễ: slit (rễ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'slitan' có nghĩa là 'xé hoặc rách'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tờ giấy bị cắt, một đường rạch sạch sẽ cho thấy hai mặt, tượng trưng cho sự phân chia.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

slit là danh từ chỉ một khe hở dài và hẹp, và là động từ có nghĩa là tạo ra một vết cắt dài và hẹp hoặc chia tách thành một khe hở hẹp. Nó thường được dùng cho vải, giấy hoặc vật liệu khác có một lỗ hẹp. Tương tự 'split' (ngắt thành nhiều phần) nhưng 'slit' nhấn mạnh một khe hở hẹp và thẳng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - slit mô tả một khe hở dài và hẹp; có thể là danh từ hoặc động từ.
  • - Quá khứ là 'slit'.
  • - Không nhầm với 'split' (ngắt thành nhiều phần) hay 'slice' (cắt thành lát).
  • - Dùng với vải, giấy hoặc bao bì.
  • - Tưởng tượng một khe hở hẹp và thẳng cắt qua bề mặt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm slit với một vết cắt sâu hoặc rộng.
  • Cho rằng slit chỉ là danh từ; có thể dùng làm động từ.
  • So với 'split' (ngắt thành nhiều phần), slit nhấn mạnh khe hở hẹp và dài.
  • Không dùng slit cho openings không hẹp hoặc không thẳng.
  • Tránh lạm dụng khi mô tả các đường cắt không đủ hẹp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt hay nhầm slit với các từ cắt khác; nhấn mạnh ý nghĩa là một khe hở dài và hẹp sẽ giúp ghi nhớ đúng.

Mẹo Học

  • Phát âm /slɪt/ ngắn gọn, âm i ngắn.
  • Phân biệt danh từ và động từ; quá khứ 'slit'.
  • So sánh với 'split' và 'slice' để hạn chế nhầm lẫn.
  • Sử dụng với vải, giấy hoặc phong bì.
  • Hình dung một khe hở dài và hẹp khi luyện tập.
  • Tự tạo câu với đồ vật hàng ngày để thực hành.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'slit'?

A.A narrow cut or opening
B.A type of shoe
C.A heavy piece of equipment
D.A kind of bird
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'slit' correctly?

A.He made a slit in the paper to create a design.
B.She performed a slit to improve her dance moves.
C.The cake was slit into several pieces.
D.The car was parked in a slit.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'slit'?

A.Ball
B.Incision
C.Plant
D.Chair
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'slit'?

A.Closure
B.Pressure
C.Shatter
D.Flatten
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life context where 'slit' might be used.

A.She got a paper cut while wrapping a gift.
B.The curtain had a tear that was almost a slit.
C.He used a hammer to break the glass.
D.They closed the envelope tightly.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ