LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

narrow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

narrow Ý nghĩa của Từ

  • có chiều rộng nhỏ
  • hạn chế về phạm vi hoặc quy mô
  • làm cái gì đó hẹp lại
Illustration for this word

narrow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

narrow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnærəʊ/
Mỹ /ˈnæroʊ/
Tiết
narrow

narrow Từ nguyên của Từ

narrow: nar- = nén lại, row = đường; tiếng Anh cổ 'nearow' có nghĩa là 'gần hoặc chặt chẽ'; hãy tưởng tượng nặn một quả bóng cho đến khi nó hẹp lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên cửa mở và bắt đầu đẩy hai bên vào trong. Khoảng trống từ rộng chuyển sang hẹp dưới ngón tay. Tôi liên tục điều chỉnh chặt tay và nhịp thở, cảm nhận lực đẩy và kéo khiến cảm giác ngày càng thắt lại. Sự thay đổi nhỏ ấy làm cho khoảng trống trở nên hẹp, gợi ý cách dùng trong thực tế là phải sống trong giới hạn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

narrow mô tả vừa width nhỏ vừa phạm vi giới hạn. Về động từ, to narrow có nghĩa thu hẹp chiều rộng, phạm vi hoặc sự đa dạng, thường bằng cách tập trung hoặc giới hạn lựa chọn. Trong tiếng Anh, narrow có thể mang ý tích cực như narrow escape và tiêu cực như narrow-minded. Luyện tập với cả nghĩa vật lý và nghĩa tượng trưng để không nhầm lẫn với các từ như small hoặc short.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng cho chiều rộng và phạm vi khái quát
  • - Phân biệt to narrow (động từ) và narrow (tính từ)
  • - Cụm từ phổ biến: narrow gap, narrow passage, narrow down
  • - Tránh nhầm với từ khác như small trong ngữ cảnh figurative
  • - narrow-minded mang nghĩa tiêu cực

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn narrow với nhỏ hoặc ngắn ở mọi ngữ cảnh
  • Cho rằng narrow chỉ mô tả chiều rộng vật lý
  • Sự nhầm lẫn giữa narrow và close về khoảng cách
  • Dùng sai narrow trong thành ngữ như narrow escape
  • Quên mất to narrow có nghĩa thu hẹp kích thước/tùy chọn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học cần phân biệt giữa độ rộng vật lý và phạm vi ý nghĩa. Nhầm lẫn phổ biến: dùng narrow cho kích thước khi không thuộc ngữ cảnh vật lý; hiểu nhầm narrow-minded như chỉ thận trọng.

Mẹo Học

  • Luyện tập nghĩa vật lý và nghĩa figuratif trong câu
  • Học các cụm từ như narrow gap, narrow down
  • Nhớ động từ to narrow và danh từ liên quan
  • Chú ý thành ngữ liên quan chiều rộng và quan điểm
  • So sánh với wide, broad như antonym
  • Tra cứu ví dụ từ từ điển để đảm bảo ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'narrow'?

A.Wide
B.Large
C.Small
D.Thin
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'narrow' used correctly?

A.The street is wide enough for two cars to pass.
B.The field is large enough for a football game.
C.The river is so narrow that only one boat can go through at a time.
D.The hallway is small and cramped.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'narrow'?

A.Broad
B.Thick
C.Steep
D.Shallow
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'narrow'?

A.Wide
B.Tight
C.Short
D.Long
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'narrow'?

A.Describing a small opening in a cave
B.Talking about a spacious room
C.Discussing a wide highway
D.Referring to a broad horizon

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Rethinking City Centres: Pleasure, Planning and Sound

Urban Development

2026.04.01 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Hub

Volunteering

2026.03.19 · 1:32 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ