LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sludge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sludge Ý nghĩa của Từ

  • bùn dày, mềm và ẩm ướt hoặc vật liệu nhớt tương tự
  • vật liệu thải hoặc sản phẩm phụ, thường từ quá trình công nghiệp
  • hình tượng, thứ gì đó không mong muốn hoặc vô giá trị
Illustration for this word

sludge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sludge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /slʌdʒ/
Mỹ /slʌdʒ/
Tiết
sludge

sludge Từ nguyên của Từ

(sledge + -d); Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'sludgeb' (lắc). Hãy tưởng tượng một tải nặng nước bùn lắc lư khi bạn đi bộ qua một vùng đất ngập nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sludge được dịch là bùn đặc, bùn ẩm hoặc chất thải công nghiệp. Đó là chất lỏng đặc, ẩm và viscos, thường phát sinh như phụ phẩm trong các quá trình công nghiệp hoặc xử lý nước thải. Nó cũng có nghĩa bóng để chỉ sự vô giá trị hoặc điều không sạch sẽ. Từ này chủ yếu là danh từ, đi kèm với các cụm như đống bùn, xử lý bùn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sludge là danh từ chỉ một chất lỏng đặc, ẩm và visc, hoặc bùn từ các quá trình công nghiệp.
  • Dùng cho chất thải công nghiệp hoặc bùn xử lý nước thải, hoặc theo nghĩa bóng cho cái gì đó bẩn thỉu hoặc vô giá trị.
  • Thông thường không đếm được, nhưng có thể nói đống bùn.
  • Không nên dùng sludge để chỉ thứ gì sạch sẽ.
  • Thường đi kèm với các tính từ như đặc, ẩm ướt, đục.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sludge không chỉ là nước bẩn; nó thường là hỗn hợp đặc có thể chứa chất rắn.
  • Sludge không phải lúc nào cũng là chất thải nguy hiểm; có thể là vô hại.
  • Sludge có thể được đếm ở một số ngữ cảnh (đống bùn, đống sludge).
  • Nó không chỉ xuất hiện ở công nghiệp; đầm lầy tự nhiên cũng có sludge.
  • Có thể dùng sludge ở nghĩa bóng để nói về thứ gì không hữu ích.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sludge có thể là chất lỏng đặc hoặc nghĩa bóng. Người học thường nhầm lẫn giữa mud tự nhiên và chất thải công nghiệp, và quên phân biệt được tính đếm.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với ý nghĩa thực tế: chất lỏng đặc, ẩm và visc.
  • Sludge thường không đếm được, nhưng có thể gặp trong cụm đống sludge.
  • Luyện tập với cụm từ: xử lý bùn, lẫn lộn bùn công nghiệp.
  • Khám phá cách dùng ẩn dụ như sự chậm chạp của hệ thống.
  • Kết hợp với tính từ như đặc, đục, ẩm.
  • So sánh với bùn tự nhiên để nhận biết sự khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sludge'?

A.A legal term
B.A type of fruit
C.Thick, viscous liquid
D.A kind of music
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sludge' correctly?

A.The cake was rich and covered in sludge.
B.After the rain, the streets were filled with sludge.
C.The athlete ran with sludge and gave his best performance.
D.She enjoyed the sludge of classical music.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sludge'?

A.Mud
B.Joy
C.Speed
D.Clarity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sludge'?

A.Clean water
B.Light rain
C.Breeze
D.Sugar
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to 'sludge'?

A.The swimming pool was filled with dirty water after the storm.
B.After the spill, the river was contaminated with thick, gooey material.
C.The factory produced equipment for water filtration.
D.He recycled the old newspapers.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Opinion & Ideas

2026.02.06 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ