smirk - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'smirk' đến từ tiếng Anh trung cổ 'smerke', có thể có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'smirgen' có nghĩa là 'cười một cách xảo quyệt'. Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh trung cổ → Tiếng Hà Lan → Tiếng Germanic. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cười với ánh mắt xảo quyệt, giống như họ biết một bí mật mà những người khác không biết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSmirk là dạng động từ và danh từ. Động từ nghĩa là cười mỉm một cách tự mãn hoặc tự tin quá mức, như thể bạn biết được điều mà người khác không biết. Danh từ chỉ nụ cười tự kiêu đó. Ngữ nghĩa thường mang tính tiêu cực hoặc chế nhạo, không phải nụ cười ấm áp. Trong văn bản trang trọng nên tránh; trong đối thoại hoặc mô tả nhân vật có thể dùng để làm nổi bật thái độ.
Tiếng Việt nhấn mạnh sắc thái phê phán; smirk thường gợi ý xem thường hoặc tự mãn, khó dùng trong văn bản trang trọng.
What is the meaning of 'smirk'?
In which sentence is 'smirk' used correctly?
What is a synonym for 'smirk'?
What is the opposite of 'smirk'?
In what real-life situation would someone 'smirk'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật