LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

smothered - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

smothered Ý nghĩa của Từ

  • nghẹt thở ai đó bằng cách che miệng và mũi
  • dập tắt lửa bằng cách làm cạn kiệt oxy
  • chế ngự ai đó bằng tình cảm hay sự chú ý thái quá
Illustration for this word

smothered Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

smothered Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsmʌðə/
Mỹ /ˈsmʌðər/
Tiết
smother

smothered Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'smoth' = smother, liên quan đến 'smothe' (che phủ hoặc giấu kín). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh giữa (smother, smothe) → tiếng Anh cổ (smyþan) → nguyên bản Đức. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang bọc ngọn lửa bằng một chiếc chăn, làm ngợp ánh sáng và sức nóng của nó, cũng giống như cách bạn có thể ngạt thở một cảm xúc bằng sự chú ý quá mức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Smother là một động từ tĩnh từ mạnh, có nhiều nghĩa khác nhau. Nó có thể có nghĩa là làm ngạt bằng cách che miệng và mũi, thường kèm theo áp lực hoặc thiếu oxy. Nó cũng mô tả việc dập tắt ngọn lửa bằng cách thiếu oxy, ví dụ đặt một chiếc chăn ẩm lên trên. Ở nghĩa bóng, nó có nghĩa là áp đảo ai đó bằng tình cảm hoặc sự chăm sóc quá mức, khiến người ấy cảm thấy bị ngộp thở. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ và tiếng Anh cổ, liên quan tới việc che phủ hoặc che giấu. Học viên có thể hình dung một lớp chăn kín để nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Smother cần một tân ngữ trực tiếp (smother ai đó hoặc cái gì đó).
  • Trong ngữ cảnh lửa, nó dùng với nghĩa đen để dập lửa (smother ngọn lửa).
  • Dùng ở nghĩa bóng thường gặp với 'with' (áp đảo ai đó bằng sự chăm sóc quá mức).
  • Giọng điệu mạnh; ngụ ý ngạt thở, không dịu dàng.
  • Phân biệt với từ đồng nghĩa như suppress hoặc stifle tùy mức độ.
  • Các dạng phổ biến: smothered, smothering.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Smother không có nghĩa chỉ che nhẹ; nó ngụ ý ngạt thở hoặc sức ép quá mức.
  • Khác với smolder; smother là làm mất ôxy, còn smolder là cháy âm ỉ.
  • Trong ngữ cảnh lửa, nó liên quan đến việc loại bỏ oxy chứ không chỉ làm lạnh bằng nước.
  • Các dùng figurative có nhưng không phải mọi lời khen quá mức đều là smother.
  • Phân biệt giữa sự chăm sóc áp đảo và việc che phủ ngọn lửa là quan trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, cần phân biệt giữa nghĩa đen của dập tắt ngọn lửa và nghĩa bóng là áp đảo người khác bằng sự chăm sóc quá mức; người học hay nhầm lẫn hai nghĩa.

Mẹo Học

  • Hình dung cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng để phân biệt chúng.
  • Luyện tập với ngữ cảnh thực (lửa) và ngữ cảnh ẩn dụ (chăm sóc quá mức).
  • Học các collocations: smother a flame, smother someone with attention.
  • So sánh với các từ đồng nghĩa như suffocate, stifle, dampen.
  • Chú ý giới từ: with, by, smothering.
  • Điều chỉnh giọng điệu cho phù hợp với ngữ cảnh.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ