LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

snatch - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

snatch Ý nghĩa của Từ

  • bắt lấy đột ngột
  • lấy cái gì đó nhanh chóng
  • trộm cái gì đó
Illustration for this word

snatch Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

snatch Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /snætʃ/
Mỹ /snætʃ/
Tiết
snatch

snatch Từ nguyên của Từ

R корень 'snatch' xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'snatchen', nguồn gốc không rõ ràng. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đột ngột nắm lấy một món đồ chơi từ một đứa trẻ, biểu trưng cho cả sự khẩn cấp và hành vi trộm cắp, tượng trưng cho hành động nắm lấy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Snatch là một động từ có nghĩa là túm lấy thứ gì đó một cách nhanh chóng và đột ngột, thường mang sắc thái cơ hội hoặc hành vi trái pháp lực. Nó có thể mô tả việc giật túi giữa đám đông hoặc nhanh tay nhặt vật ở bàn. Ý nghĩa nhấn mạnh sự nhanh chóng và bất ngờ, và đôi khi hàm ý hành vi sai trái hoặc thô lỗ. Cấu trúc thông dụng gồm snatch away, snatch up, hoặc snatch at. Ở danh từ, snatch có thể chỉ một cú túm ngắn hoặc một đoạn ngắn của cuộc trò chuyện, như 'a snatch of music'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý rằng snatch có sắc thái khẩu ngữ và có thể ám chỉ hành vi phạm pháp. Trong văn cảnh trung lập, dùng grab hoặc take. Cụm từ phổ biến: snatch away, snatch up, snatch at. Danh từ snatch thường chỉ một cú bắt nhanh hoặc một đoạn ngắn của cuộc trò chuyện; trong văn phong trang trọng, dùng verb khác như seize khi phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Snatch không chỉ chỉ trỏ đến trộm cắp; nó còn có nghĩa bắt lấy nhanh và một đoạn ngắn của cuộc trò chuyện hoặc nhạc.
  • snatch và grab không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Thay snatch vào chỗ grab có thể làm giọng văn mạnh hơn hoặc không phù hợp.
  • Danh từ snatch có thể ám chỉ một đoạn trò chuyện ngắn chứ không chỉ một lần nắm.
  • Trong văn phong trang trọng, nên dùng seize thay cho snatch khi phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, snatch mang nghĩa nhanh, mạnh và có thể gợi ý hành vi phạm pháp. Người học có thể nhầm với grab hoặc seize, đặc biệt trong văn bản trang trọng.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: snatch away, snatch up
  • Lưu ý sắc thái ngắn gọn và có thể mang nghĩa phạm tội
  • So sánh với grab cho hành động nhanh trung lập
  • Danh từ có thể là đoạn trích ngắn
  • Trong thể thao, snatch cũng là thuật ngữ kỹ thuật
  • Luyện tập với ví dụ thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'snatch' mean?

A.Grab quickly
B.Walk slowly
C.Eat quietly
D.Listen carefully
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'snatch' used correctly?

A.She decided to snatch a nap in the park.
B.He snatched the book with care.
C.The bird snatch the seeds from the feeder.
D.The cat snatched her tail playfully.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'snatch'?

A.Release
B.Hold
C.Give
D.Retrieve
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'snatch'?

A.Calm
B.Receive
C.Release
D.Donate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone 'snatch' something?

A.During a sports game
B.While reading a book
C.At a library
D.During a leisurely walk

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Station

Asking for Directions

2026.05.08 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ