LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sneak - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sneak Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển thầm lặng để không bị phát hiện
  • làm điều gì đó một cách bí mật, lén lút
  • một cảm giác nghi ngờ âm ỉ, một nghi ngờ kín đáo

sneak Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sneak Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sniːk/
Mỹ /snik/
Tiết
sneak

sneak Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc sne ak; hậu tố -ing. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ snæcan 'lẻn, rình lờ', xuất phát từ gốc nguyên thủy tiếng Đức cổ *snak-; qua tiếng Anh Trung cổ đến hiện đại. Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một con mèo lén lút di chuyển dọc hàng rào vào ban đêm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sneak'?

A.Move stealthily
B.Crawl
C.Walk
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sneak' correctly?

A.The dog barks loudly.
B.They bake a cake.
C.He runs in circles.
D.She sneaks into the house quietly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'sneak'?

A.Creep
B.Rush
C.Shout
D.Fly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'sneak'?

A.Whisper
B.Crawl
C.Sprint
D.Giggle
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone sneak?

A.At a party with friends
B.During a sports game
C.When trying to surprise someone
D.In a classroom studying

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Tiny Hands, Big Earth

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.09 · 0:55 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Essence of Simplicity

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 0:54 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Strawberry Dreams in the Heart of the Canyon

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ