LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

snipe - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

snipe Ý nghĩa của Từ

  • tấn công gián tiếp
  • săn bắt chim nước
  • một loại chim đi bộ trên mặt nước
Illustration for this word

snipe Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

snipe Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /snaɪp/
Mỹ /snaɪp/
Tiết
snipe

snipe Từ nguyên của Từ

Từ 'snipe' có thể bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'snipe', có thể từ tiếng Pháp cổ 'snipe' mà có nguồn gốc không rõ ràng, có thể bằng cách bắt chước âm thanh của những con chim. Hãy hình dung một con chim ranh ma đang rình rập bên bờ nước, sử dụng sự lén lút để bắt lấy con mồi, điều này phản ánh cách sử dụng ẩn dụ của 'snipe' trong các cuộc tấn công gián tiếp hoặc xảo trá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Snipe là một từ tiếng Anh có hai nghĩa chính: nghĩa đen là săn bắt một loài chim limic sống ở đầm lầy, và nghĩa bóng là công kích ai đó một cách lén lút, khéo léo. Động từ snipe có nghĩa bắn hoặc công kích bí mật từ xa; danh từ snipe chỉ một loài chim dài mỏ sống ở đầm lầy. Nguồn gốc thuật ngữ có thể liên hệ với những con chim này và ý nghĩa tấn công kín đáo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Phân biệt săn chim vs tấn công ngụy trang. 2) Dùng 'snipe at' khi muốn nói công kích kín. 3) danh từ chỉ chim, không phải người. 4) Thời tệ: sniped, sniping, snipe. 5) Khác biệt với sniper; dùng đúng nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Snipe không chỉ ám chỉ săn chim; còn có nghĩa ẩn ý.
  • Động từ không nhất thiết mang nghĩa tấn công mạnh.
  • Danh từ không dùng cho người.
  • Snipe khác với sniper.
  • Cần giới từ trong nhiều câu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy nghĩ snipe như một hành động kín đáo nhưng nhắm đúng mục tiêu; người học thường hiểu lầm thành một hành động tấn công công khai hoặc nhầm với sniper.

Mẹo Học

  • Hình dung chim để ghi nhớ nghĩa đen.
  • Tập các cụm từ: snipe at, sniped từ phía ngoài.
  • Phân biệt với sniper bằng cách nhấn mạnh ý tấn công kín đáo.
  • Dùng sniped, sniping ở thì quá khứ và tiếp diễn.
  • Tránh dùng ở ngữ cảnh không phù hợp.
  • Tạo đoạn hội thoại ngắn để biểu diễn hai nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'snipe'?

A.To catch a fish
B.To take a shot from a concealed position
C.To organize a party
D.To climb a mountain
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'snipe'.

A.During the game, she tried to snipe the ball to her teammate.
B.He decided to snipe at the target from a distance.
C.They plan to snipe a documentary about climate change.
D.While walking in the park, I saw a bird that looked like a snipe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'snipe'?

A.Shoot
B.Dance
C.Sing
D.Write
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'snipe'?

A.Target
B.Hide
C.Miss
D.Cover
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might take a snipe?

A.A chef preparing dinner for a large group of people.
B.A photographer capturing images of wildlife from afar.
C.A student studying for exams at the library.
D.A gardener planting flowers in the backyard.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ