LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

snow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

snow Ý nghĩa của Từ

  • hơi nước đông lạnh dưới dạng tinh thể
  • bao phủ một vùng bằng tuyết
  • rơi xuống như tuyết
Illustration for this word

snow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

snow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /snəʊ/
Mỹ /snoʊ/
Tiết
snow

snow Từ nguyên của Từ

Từ 'snow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'snawan', có liên quan đến 'snaiwaz' trong tiếng German nguyên thủy và 'sneigwh' trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa là 'rơi tuyết'. Hãy tưởng tượng một khung cảnh mùa đông yên bình được bao phủ bởi những bông tuyết trắng tinh khiết rơi nhẹ nhàng từ bầu trời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi mở cửa và bước ra, chỉnh lại khăn choàng. Đông rơi dưới ánh đèn, phủ lên áo choàng một lớp mềm. Sự lạnh buộc tôi phải thay đổi nhẹ trọng tâm để giữ thăng bằng. Tiếp tục bước đi, để tuyết chỉ đường cho bước chân và giữ nhịp đi của mình, keep moving.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tuyết là một hiện tượng thời tiết mùa đông khi nước ở không khí ngưng tụ thành tinh thể băng và rơi xuống mặt đất. Trong tiếng Việt, tuyết dùng làm danh từ chỉ tuyết nói chung và lớp tuyết phủ trên mặt đất. Động từ thường dùng là tuyết rơi hoặc tuyết phủ; người Việt cũng nói mưa tuyết cho mưa có tuyết. Các cụm từ phổ biến: bông tuyết, vùng tuyết phủ, cảnh tuyết, trượt tuyết. Tuyết có ý nghĩa văn hóa và gắn với mùa đông, lễ hội và du lịch ở vùng có tuyết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Tuyết là danh từ; dùng tuyết rơi và tuyết phủ cho động từ. 2. Cụm từ thường gặp: tuyết rơi, cảnh tuyết, thú vị tuyết. 3. Tránh nhầm lẫn với mưa hoặc nước mưa. 4. Học các từ liên quan như bông tuyết, tuyết rơi nhẹ, tuyết dày. 5. Luyện nghe tiếng nói mùa đông và từ chỉ thời tiết. 6. Viết câu về bối cảnh tuyết trong ngày đông.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tuyết chỉ là nước đóng băng.
  • Tuyết lúc nào cũng trắng và nhẹ.
  • Tuyết và băng là cùng một thứ.
  • Tuyết chỉ rơi khi trời rất lạnh.
  • Tuyết luôn trắng và tinh khiết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt tuyết như danh từ và dùng động từ tuyết rơi/tuyết phủ; người học thường nhầm lẫn với các động từ liên quan thời tiết khác.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ liên quan tới tuyết (tuyết rơi, cảnh tuyết, người tuyết, tuyết phủ).
  • Nghe tin dự báo thời tiết để làm quen từ mới về tuyết.
  • Luyện cách phân biệt tuyết rơi, tuyết dày, tuyết mỏng.
  • Sử dụng hình ảnh để kết nối cảm nhận với từ tuyết.
  • Viết nhật ký ngắn về một ngày có tuyết.
  • Xem phim mùa đông để nghe cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'snow'?

A.Cold precipitation
B.Hot weather
C.Rainstorm
D.Sunny day
Bước 2: Cách sử dụng

In which season do we usually see snow?

A.Spring
B.Winter
C.Fall
D.Summer
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'snow'?

A.Ice
B.Fire
C.Sand
D.Cloud
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'snow'?

A.Frost
B.Heatwave
C.Storm
D.Drought
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context where you might see snow?

A.Swimming at the beach
B.Having a picnic in the park
C.Building a snowman in the backyard
D.Playing soccer in a stadium

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Confetti: Fun or Nuisance?

Opinion & Ideas

2026.02.12 · 1:06 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Buying Travel Insurance at the Desk

Travel Insurance

2025.11.02 · 1:17 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Identification of Roof Leaks

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 1:53 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ