snow - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'snow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'snawan', có liên quan đến 'snaiwaz' trong tiếng German nguyên thủy và 'sneigwh' trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa là 'rơi tuyết'. Hãy tưởng tượng một khung cảnh mùa đông yên bình được bao phủ bởi những bông tuyết trắng tinh khiết rơi nhẹ nhàng từ bầu trời.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi mở cửa và bước ra, chỉnh lại khăn choàng. Đông rơi dưới ánh đèn, phủ lên áo choàng một lớp mềm. Sự lạnh buộc tôi phải thay đổi nhẹ trọng tâm để giữ thăng bằng. Tiếp tục bước đi, để tuyết chỉ đường cho bước chân và giữ nhịp đi của mình, keep moving.
Tuyết là một hiện tượng thời tiết mùa đông khi nước ở không khí ngưng tụ thành tinh thể băng và rơi xuống mặt đất. Trong tiếng Việt, tuyết dùng làm danh từ chỉ tuyết nói chung và lớp tuyết phủ trên mặt đất. Động từ thường dùng là tuyết rơi hoặc tuyết phủ; người Việt cũng nói mưa tuyết cho mưa có tuyết. Các cụm từ phổ biến: bông tuyết, vùng tuyết phủ, cảnh tuyết, trượt tuyết. Tuyết có ý nghĩa văn hóa và gắn với mùa đông, lễ hội và du lịch ở vùng có tuyết.
Tiếng Việt phân biệt tuyết như danh từ và dùng động từ tuyết rơi/tuyết phủ; người học thường nhầm lẫn với các động từ liên quan thời tiết khác.
What is the meaning of the word 'snow'?
In which season do we usually see snow?
Which of the following is a similar word to 'snow'?
What is the opposite of 'snow'?
Can you give an example of a real-life context where you might see snow?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật