snuggles - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: snug (chặt) + gle (ôm). Nguồn gốc lịch sử: đầu thế kỷ 16 từ tiếng Anh trung cổ snoggen, có thể bị ảnh hưởng bởi tiếng Bắc Âu cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cảnh ấm cúng, nơi hai con vật nằm cuộn lại với nhau trong một tổ ấm, chia sẻ hơi ấm như những người bạn thân trong một căn phòng lạnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSnuggle là một động từ và danh từ mang ý nghĩa ôm ấp gần gũi với ai đó, hoặc tự cuộn mình vào một tư thế kín đáy và ấm áp để tìm sự comfort. Bạn có thể snuggle trên sofa với đối tác, trẻ em hoặc thú cưng khi xem phim, hoặc cuộn mình vào chăn khi trời lạnh. Từ này thể hiện sự thân mật và an toàn, sự gần gũi nhẹ nhàng thay vì một cái ôm đầy mạnh mẽ. Nguồn gốc: từ snug và gle, xuất hiện đầu thế kỷ XVI trong tiếng Anh trung cổ snoggen, có thể chịu ảnh hưởng của tiếng Bắc Âu cổ.
Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn snuggle với ôm; snuggle diễn tả sự gần gũi nhẹ nhàng và an toàn, có thể đi kèm thú cưng hoặc chăn, không phải ôm công khai mạnh mẽ.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật