LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sociable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sociable Ý nghĩa của Từ

  • hòa đồng
  • dễ gần
Illustration for this word

sociable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sociable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsəʊʃəbl/
Mỹ /ˈsoʊʃəbl/
Tiết
sociable

sociable Từ nguyên của Từ

Gốc: soci (từ tiếng Latinh 'socius' có nghĩa là 'bạn đồng hành') + able (có khả năng). Nguồn gốc: Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bướm giao tiếp bay lượn từ hoa này sang hoa khác, luôn xung quanh là bạn bè, thể hiện bản chất giao tiếp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thuật ngữ sociable mô tả một người thích ở gần người khác, cởi mở, thân thiện và sẵn sàng bắt chuyện. Người được coi là sociable thường cảm thấy tràn đầy năng lượng từ các tương tác xã hội và biết cách mở các chủ đề để kết nối với nhiều người khác nhau. Tuy nhiên, văn hóa khác nhau có thể đánh giá mức độ xã giao khác nhau; ở một số bối cảnh, quá ồn ào có thể bị xem là thiếu lịch sự, do đó người học cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh. Chúng được dùng để nói về tính cách, hành vi trong công việc hoặc khi tham gia sự kiện xã hội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy là người dễ gần với người khác
  • Sử dụng với giới từ: sociable with / sociable tại một sự kiện
  • Không đồng nghĩa với ồn ào mọi lúc
  • Thường mô tả tính cách, không phải mức độ hoạt động
  • Kết hợp với danh từ: một người dễ gần
  • Chú ý khác biệt văn hóa

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là phải lúc nào cũng ầm ĩ
  • Giống với từ 'thân thiện'
  • Phải trò chuyện liên tục mới gọi là xã giao
  • Chỉ dành cho người hướng ngoại
  • Từ ngữ cổ và trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, sociable nhấn mạnh sự chủ động giao tiếp và kết nối, chứ không chỉ là thân thiện; ngữ cảnh và giọng điệu quan trọng.

Mẹo Học

  • Học các collocation thường gặp: sociable with / sociable at
  • So sánh với friendly và outgoing để nắm sắc thái
  • Dùng để mô tả tính cách, không phải động từ
  • Điều chỉnh giọng điệu theo ngữ cảnh
  • Luyện đối thoại ngắn để thể hiện sự chủ động
  • Lưu ý khác biệt ngữ văn giữa các khu vực nói tiếng Anh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'sociable' mean?

A.Friendly and outgoing
B.Shy and reserved
C.Thoughtful and introverted
D.Indifferent and detached
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'sociable' correctly?

A.She found herself more sociable after joining a club.
B.He was very sociable during the meeting, barely speaking to anyone.
C.The weather was sociable and sunny today.
D.His sociable behavior made him an excellent candidate for the job.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sociable'?

A.Antisocial
B.Reserved
C.Outgoing
D.Detached
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sociable'?

A.Talkative
B.Introverted
C.Friendly
D.Engaged
Bước 5: Thành thạo

Can you provide an example of a real-life scenario where being sociable might be beneficial?

A.Sitting alone in a quiet café, enjoying a book.
B.Attending a family gathering where conversations flow naturally.
C.Avoiding group activities and choosing solitude.
D.Choosing to spend weekends entirely on the computer.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ