LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và định nghĩa của xã hội học

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sociology Ý nghĩa của Từ

  • nghiên cứu về xã hội và hành vi xã hội
  • phân tích các tương tác và cấu trúc xã hội
  • xem xét các tổ chức xã hội và tác động của chúng đến con người
Illustration for this word

sociology Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sociology Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsəʊʃiˈɒlədʒi/
Mỹ /ˌsoʊʃiˈɑːlədʒi/
Tiết
sociology

sociology Từ nguyên của Từ

socio- = bạn, logos = nghiên cứu; Latinh → Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người đang học xung quanh một cái bàn lớn, thảo luận về các tương tác sôi nổi và mối quan hệ trong một môi trường sống động và hấp dẫn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Xã hội học là ngành học hệ thống về xã hội và hành vi xã hội. Nó phân tích tương tác của con người, các cấu trúc và thể chế, và xem xét cách các chuẩn mực và quan hệ quyền lực định hình đời sống tập thể và thay đổi theo thời gian. Các nhà nghiên cứu dùng lý thuyết, phương pháp và dữ liệu để khám phá các chủ đề từ giao tiếp hàng ngày đến các cấu trúc lớn như gia đình, giáo dục, kinh tế và nhà nước. Lĩnh vực này giúp người học thắc mắc lạ với định kiến phổ biến, hiểu được bất bình đẳng xã hội và cung cấp công cụ phân tích cho chính sách và thực hành xã hội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy xem xã hội học như một khoa học xã hội, không phải tâm lý học.
  • Dùng xã hội học của để chỉ rõ đề tài.
  • Collocations phổ biến: sinh viên xã hội học, lý thuyết xã hội học, nghiên cứu xã hội học.
  • Đừng nhầm xã hội học với công tác xã hội.
  • Khi trình bày dữ liệu, nêu rõ phương pháp (khảo sát, phỏng vấn, quan sát).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Xã hội học chỉ là kiến thức thông thường về xã hội.
  • Nó chỉ nghiên cứu cá nhân, không phải nhóm hay thể chế.
  • Xã hội học và công tác xã hội là cùng một lĩnh vực.
  • Nó chỉ chú trọng đến các xã hội phương Tây.
  • Xã hội học dựa trên cảm tính thay vì dữ liệu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt đang học tiếng Anh: tiếng Việt phân biệt xã hội học như một khoa học xã hội với tâm lý học; nhấn mạnh nghiên cứu xã hội và thể chế thay vì hành vi cá nhân.

Mẹo Học

  • Đọc các sách nhập môn để thấy từ vựng phổ biến trong ngữ cảnh.
  • Học các collocations thiết yếu: sinh viên xã hội học, lý thuyết xã hội học.
  • Luyện phát âm sociology và các từ liên quan.
  • Phân biệt xã hội, xã hội học và cấu trúc xã hội trong định nghĩa.
  • Sử dụng ví dụ thực từ tin tức hoặc nghiên cứu để khắc sâu khái niệm.
  • Xem bài giảng cho người mới bắt đầu để nghe thuật ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sociology'?

A.Study of society and human social behavior
B.Study of plant life
C.Study of outer space
D.Study of ancient civilizations
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'sociology' used correctly?

A.She studied sociology to learn about plants.
B.Learning sociology can help understand human interactions.
C.Sociology is not a popular science subject.
D.His major in college was sociology.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'sociology'?

A.Geography
B.Anthropology
C.Biology
D.Chemistry
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'sociology'?

A.Psychology
B.Mathematics
C.Physics
D.Economics
Bước 5: Thành thạo

How does 'sociology' apply in real-world situations?

A.Researching plant life
B.Exploring the universe
C.Studying different cultures and societies
D.Analyzing chemical reactions

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Understanding Social Stratification

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.20 · 1:25 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ