soils - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: đất; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'solum' → tiếng Pháp cổ 'soil' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những cánh đồng giàu đất tối, cho phép sự sống, như những hạt giống đang nảy mầm vươn qua 'đất'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi quỳ xuống, ngón tay chọc vào lớp đất mặt và cảm nhận sự mát lạnh, xốp xốp. Tôi move đất một cách nhẹ nhàng, nâng lên một chút rồi hạ xuống, cổ tay quay để cho không khí lọt vào. Trọng lượng thay đổi trong lòng bàn tay, tôi điều chỉnh nắm chặt và giữ nhịp. Ở những động tác nhỏ này, đất cho tôi cảm thấy là nền tảng để cây cối phát triển và cho nông nghiệp bắt đầu.
soil trong tiếng Anh chỉ lớp đất bề mặt mềm ở trên cùng nơi thực vật phát triển, đồng thời ám chỉ một loại đất cụ thể hoặc nền đất. Đó không chỉ là đất bẩn; soil gồm khoáng chất, chất hữu cơ, không khí và nước, cung cấp dinh dưỡng cho rễ và sinh vật đất. Chúng ta nói về đất màu mỡ, chất lượng đất hoặc xói mòn đất; từ này cũng có ý nghĩa ẩn dụ cho cuộc sống nông nghiệp. Nguồn gốc từ Latin solum liên quan đến nền đất làm nền tảng.
Người học tiếng Việt có thể hiểu nhầm soil là đất nói chung; cần phân biệt đất trồng (soil) với mặt đất nói chung, và học các collocations như độ phì nhiêu và thoát nước.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật