LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

solutions - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

solutions Ý nghĩa của Từ

  • một cách để giải quyết vấn đề
  • hỗn hợp lỏng
  • một câu trả lời cho một câu hỏi
Illustration for this word

solutions Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

solutions Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈluːʃən/
Mỹ /səˈluːʃən/
Tiết
solution

solutions Từ nguyên của Từ

'solution' xuất phát từ 'sol-' có nghĩa là 'hòa tan' và '-tion' có nghĩa là 'hành động'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'solutio' qua tiếng Pháp cổ 'solution'. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học đổ chất lỏng vào cốc và quan sát các chất hòa tan để tạo ra một dung dịch mới, tượng trưng cho sự rõ ràng và giải quyết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt tay lên trang giấy và đẩy bút trượt dọc theo dòng kẻ, cảm giác ý tưởng dần lắp ghép lại với nhau. Tôi điều chỉnh (adjust) con mắt suy nghĩ, vừa push vừa sắp xếp các mảnh cho khớp. Một tia sáng rõ rệt xuất hiện, đường đi tới một giải pháp bắt đầu hiện hình trước mắt. Tôi tiếp tục thử nghiệm, thay đổi và giữ nhịp kiểm soát cho đến khi đáp án ở trong lòng bàn tay.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ solution trong tiếng Anh có ba nghĩa chính: một cách để giải quyết vấn đề, một dung dịch hóa học (hỗn hợp chất tan và dung môi), hoặc một câu trả lời cho một câu hỏi. Người học thường nhầm lẫn ba nghĩa này ở các ngữ cảnh toán học, khoa học và giao tiếp hàng ngày. Nguồn gốc từ Latin solutio, thông qua tiếng Pháp cổ solution. Trong thực tế, ta gặp câu như «the solution to the puzzle», hoặc «a chemical solution», hoặc «the best solution to this issue».

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ solution tùy theo ngữ cảnh: phương pháp giải quyết vấn đề, dung dịch hóa học hoặc câu trả lời cho một câu hỏi. Cẩn thận để không nhầm lẫn ý nghĩa giữa toán học, khoa học và giao tiếp hàng ngày. Các cụm từ hữu ích: giải pháp cho vấn đề, dung dịch hóa học, giải pháp tốt nhất cho vấn đề này. Hình ảnh phòng thí nghiệm sẽ hỗ trợ ghi nhớ ý nghĩa hóa học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • solution không phải chỉ là câu trả lời; nó còn có nghĩa là phương pháp hoặc dung dịch
  • nhầm lẫn giữa dung dịch và lời giải
  • dung dịch hoá học không chỉ là nước với chất tan
  • dùng solution ở những ngữ cảnh không phù hợp
  • không để ý bối cảnh để xác định nghĩa đúng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh nên chú ý ngữ cảnh vì từ solution có thể mang nhiều nghĩa khác nhau; luyện tập với collocations giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • 1) Ghép từng nghĩa với các collocation phổ biến
  • 2) Luyện phân biệt theo ngữ cảnh: toán học, hóa học, hỏi-đáp
  • 3) Hình dung một chiếc ống nghiệm cho hóa học và một đáp án cho bài toán
  • 4) So sánh solution với các từ liên quan như trả lời, giải quyết, giải pháp
  • 5) Dùng ví dụ thực tế để luyện tập
  • 6) Tạo một danh mục ngắn các câu có từ solution

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'solutions'?

A.Problems to be solved
B.Answers to problems
C.A type of food
D.A place to stay
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'solutions' correctly?

A.The solutions to the math problems were difficult.
B.We cooked delicious solutions for dinner.
C.He felt solutions about his future.
D.The solutions ran away quickly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'solutions'?

A.Questions
B.Answers
C.Problems
D.Ideas
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'solutions'?

A.Answers
B.Difficulties
C.Opinions
D.Methods
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a group of people needs to find solutions?

A.He enjoys long walks on the beach.
B.Many students found the test quite easy.
C.Planning a school event requires cooperation and collective effort.
D.She bought a new dress for the party.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Promotion Becomes Touting

Opinion & Ideas

2026.02.24 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Moving to a Woodland School Area

Parenting & Education

2025.12.16 · 1:23 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Staff Meeting about Kitchen and Break-time Gaming

Workplace Meeting

2025.10.25 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ