solutions - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'solution' xuất phát từ 'sol-' có nghĩa là 'hòa tan' và '-tion' có nghĩa là 'hành động'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'solutio' qua tiếng Pháp cổ 'solution'. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học đổ chất lỏng vào cốc và quan sát các chất hòa tan để tạo ra một dung dịch mới, tượng trưng cho sự rõ ràng và giải quyết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt tay lên trang giấy và đẩy bút trượt dọc theo dòng kẻ, cảm giác ý tưởng dần lắp ghép lại với nhau. Tôi điều chỉnh (adjust) con mắt suy nghĩ, vừa push vừa sắp xếp các mảnh cho khớp. Một tia sáng rõ rệt xuất hiện, đường đi tới một giải pháp bắt đầu hiện hình trước mắt. Tôi tiếp tục thử nghiệm, thay đổi và giữ nhịp kiểm soát cho đến khi đáp án ở trong lòng bàn tay.
Từ solution trong tiếng Anh có ba nghĩa chính: một cách để giải quyết vấn đề, một dung dịch hóa học (hỗn hợp chất tan và dung môi), hoặc một câu trả lời cho một câu hỏi. Người học thường nhầm lẫn ba nghĩa này ở các ngữ cảnh toán học, khoa học và giao tiếp hàng ngày. Nguồn gốc từ Latin solutio, thông qua tiếng Pháp cổ solution. Trong thực tế, ta gặp câu như «the solution to the puzzle», hoặc «a chemical solution», hoặc «the best solution to this issue».
Người Việt học tiếng Anh nên chú ý ngữ cảnh vì từ solution có thể mang nhiều nghĩa khác nhau; luyện tập với collocations giúp phân biệt.
What is the definition of the word 'solutions'?
Which of the following sentences uses 'solutions' correctly?
Which word is most similar to 'solutions'?
What is the opposite of 'solutions'?
Can you think of a real-life context where a group of people needs to find solutions?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật