LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spectacular - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spectacular Ý nghĩa của Từ

  • kỳ diệu
  • ấn tượng
  • nổi bật
Illustration for this word

spectacular Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spectacular Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /spɛkˈtækjʊlə/
Mỹ /spɛkˈtækjʊlər/
Tiết
spectacular

spectacular Từ nguyên của Từ

spectacular = spect- (nhìn) + -acular (liên quan đến); Nguồn gốc lịch sử: La-tinh → Pháp → Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cảnh tượng tuyệt đẹp hoặc sự kiện thu hút toàn bộ sự chú ý của bạn và làm bạn ngạc nhiên, như một màn pháo hoa thắp sáng bầu trời đêm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi tiến đến cửa sổ, đẩy cửa và để không khí di chuyển quanh mình. Ánh sáng di chuyển, màu sắc của phố thay đổi theo ánh nắng. Tôi giữ cái nhìn, điều chỉnh tư thế và xoay máy ảnh để nắm lấy cảnh. Cảnh lúc ấy thật ngoạn mục — một khoảnh khắc làm mắt người chú ý và tôi muốn ghi lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spectacular là tính từ sống động dùng để mô tả những điều thu hút mắt người bằng hiệu ứng lớn, thậm chí theatrical. Thường dùng cho phong cảnh, buổi trình diễn hoặc sự kiện gây ngạc nhiên và ngưỡng mộ vì chúng có vẻ ngoài như lớn hơn đời thực. Bạn có thể nói bình minh trên một hẻm núi thật là spectacular, hoặc một màn pháo hoa kết thúc thật ấn tượng, hoặc một chiến thắng thể thao đầy kịch tính cũng vậy. Từ này mang ý nghĩa về tác động thị giác và cường độ cảm xúc và đôi khi có thể dùng ở mức phóng đại trong ngôn ngữ thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng cho cảnh hoặc buổi diễn có tác động thị giác lớn
  • Gợi cảm giác ngạc nhiên và ngưỡng mộ mạnh mẽ
  • Tránh dùng trong văn viết trang trọng; dành cho những khoảnh khắc ấn tượng
  • Ghép với danh từ có thể nhìn thấy được
  • Có thể dùng theo nghĩa hài hước trong đối thoại thông thường

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ nó chỉ có nghĩa là 'rất tốt' mà không có sắc thái
  • Có thể mô tả cả người
  • Chỉ dành cho phong cảnh tự nhiên
  • Chỉ mô tả những điều bình thường hàng ngày
  • Không thể dùng hài hước

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Spectacular trong tiếng Anh mang nghĩa mạnh về thị giác và cảm xúc. Người học nên tránh dùng cho việc bình thường; hãy dùng cho các khoảnh khắc thật sự gây ấn tượng.

Mẹo Học

  • Ghép với danh từ có thể nhìn thấy được (phong cảnh, màn trình diễn)
  • Mạnh hơn 'ấn tượng' trong hầu hết hoàn cảnh
  • Tránh dùng trong văn bản formal; dành cho những khoảnh khắc ấn tượng
  • Nghĩ về cảnh drama (pháo hoa, bình minh, biểu diễn)
  • Luyện phát âm với nhiều giọng điệu để thể hiện sự ngưỡng mộ
  • Không dùng cho người trừ khi thật sự đặc biệt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'spectacular'?

A.Boring
B.Normal
C.Extraordinary
D.Average
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'spectacular' used correctly?

A.The movie was decent, not spectacular.
B.The play was boring, not spectacular.
C.The sunset was ordinary, not spectacular.
D.The concert was spectacular, not average.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'spectacular'?

A.Dull
B.Magnificent
C.Mediocre
D.Plain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'spectacular'?

A.Amazing
B.Bland
C.Impressive
D.Remarkable
Bước 5: Thành thạo

When would you describe something as 'spectacular' in real life?

A.Reading a boring book
B.Watching grass grow
C.Staring at a blank wall
D.Seeing a breathtaking waterfall

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Visiting and Protecting a Volcanic Crater

Opinion & Ideas

2026.02.19 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Being Cheerful

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 2:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reflections on a Quirky Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 3:47 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ